Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 6
Ngày 10
띄어쓰기
Mới
띄어쓰기
띄어쓰기
[띠어쓰기/띠여쓰기]
quy tắc viết cách, khoảng cách giữa các từ
danh từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau