Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 12

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 551–600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 꾀[꾀/꿰]danh từmưu mẹo, mánh khóe
  2. 멍들다động từbị bầm tím, đau lòng
  3. 자갈danh từsỏi, đá cuội
  4. 어리둥절하다tính từngơ ngác, bối rối
  5. 체포(하다·되다·당하다)danh từsự bắt giữ
  6. 가라앉히다[가라안치다]động từxoa dịu, làm giảm (đau), làm chìm
  7. 광복(하다·되다)danh từsự giải phóng (năm 1945), sự giành lại độc lập
  8. 더군다나phó từhơn nữa, vả lại
  9. 소아danh từtrẻ em, nhi (y học)
  10. 빈곤(하다)danh từsự nghèo đói, sự nghèo nàn
  11. 압도적[압또적]định từ, danh từáp đảo
  12. 내걸다động từtreo lên, đưa ra, liều (mạng)
  13. 부추기다động từxúi giục, kích động
  14. 합동(하다)[합똥]danh từsự phối hợp, sự kết hợp
  15. 일깨우다động từlàm thức tỉnh, nhắc nhở
  16. 경보danh từbáo động, cảnh báo
  17. 합법적[합뻡쩍]định từ, danh từhợp pháp
  18. 면회(하다)[면회/면훼]danh từsự thăm gặp, sự thăm nuôi
  19. 소멸(하다·되다·시키다)danh từsự biến mất, sự tiêu tan
  20. 정밀(하다)danh từsự chính xác, sự tỉ mỉ
  21. 무모하다tính từliều lĩnh
  22. 소동danh từsự náo loạn, vụ ồn ào
  23. 어수선하다tính từbừa bộn, rối ren
  24. 양식양식이 떨어지다 · danh từlương thực, món ăn tinh thần
  25. 간략하다[갈랴카다]tính từngắn gọn, vắn tắt
  26. 기어오르다[기어오르다/기여오르다]động từtrèo lên, (khẩu ngữ) hỗn láo
  27. 열악하다[여라카다]tính từtồi tệ, thiếu thốn
  28. 연잇다[연닏따]động từliên tiếp, liên tục xảy ra
  29. 체제danh từthể chế, cấu trúc
  30. 협상(하다)[협쌍]danh từsự đàm phán, sự thương lượng
  31. 고용(하다·되다)danh từsự tuyển dụng, việc làm
  32. 혐의[혀믜/혀미]danh từsự tình nghi, cáo buộc
  33. 지인danh từngười quen
  34. 수사관danh từđiều tra viên
  35. 반론(하다)[발론]danh từsự phản bác, sự phản biện
  36. 빡빡하다[빡빠카다]tính từkín mít, khắt khe, đặc sệt
  37. 완주(하다)danh từsự hoàn thành chặng đua, sự về đích
  38. 콧날[콘날]danh từsống mũi
  39. 입상(하다)[입쌍]danh từsự đoạt giải
  40. 민간단체danh từtổ chức dân sự, tổ chức phi chính phủ
  41. 빈부danh từgiàu nghèo
  42. 한갓[한갇]phó từchẳng qua chỉ là, chỉ là
  43. 재현(하다·되다)danh từsự tái hiện
  44. 간주(하다·되다)danh từsự coi như, sự xem là
  45. 배후danh từkẻ đứng sau, phía sau
  46. 선선과 악 · danh từđiều thiện, cái thiện
  47. 담보(하다)danh từtài sản thế chấp, sự bảo đảm
  48. 인건비[인껀비]danh từchi phí nhân công
  49. 피차danh từđôi bên, cả hai
  50. 매종이 백 매 · danh từ phụ thuộctờ