Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 6
Ngày 17
떠돌아다니다
Mới
떠돌아다니다
떠돌아다니다
[떠도라다니다]
lang thang, trôi dạt, (tin đồn) lan truyền
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau