Ngày 17
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- 밀어주다[미러주다]động từnâng đỡ, ủng hộ
- 떠돌아다니다[떠도라다니다]động từlang thang, trôi dạt, (tin đồn) lan truyền
- 엄두danh từ(thường trong câu phủ định) can đảm bắt tay vào, ý định thử
- 미남danh từtrai đẹp, mỹ nam
- 속셈[속쎔]danh từý đồ, toan tính, tính nhẩm
- 의원국회 의원 · danh từnghị sĩ, đại biểu dân cử
- 위원danh từủy viên, thành viên ủy ban
- 수녀danh từnữ tu, ma sơ
- 따돌리다động từcô lập, xa lánh, cắt đuôi
- 흘러들다động từchảy vào, len lỏi vào
- 꺼리다động từngại, e ngại, né tránh
- 계승(하다·되다)[계승/게승]danh từsự kế thừa, sự kế vị
- 장거리danh từđường dài, cự ly dài, chạy đường dài
- 독성[독썽]danh từđộc tính
- 전파(하다·되다)문화 전파 · danh từsự truyền bá, sự lây lan
- 고귀하다tính từcao quý, quý giá
- 깃들다[긷뜰다]động từbuông xuống, bao phủ, thấm đượm
- 몰락(하다·되다)danh từsự suy tàn, sự sụp đổ
- 가출(하다)danh từsự bỏ nhà ra đi
- 받들다[받뜰다]động từtôn kính, phụng sự, tuân theo
- 만장일치danh từsự nhất trí hoàn toàn
- 기어코phó từbằng mọi giá, nhất định, cuối cùng
- 별안간[벼란간]danh từtrong chớp mắt, bỗng nhiên
- 수다스럽다[수다스럽따]tính từnói nhiều, lắm lời
- 규제(하다·되다)danh từsự hạn chế, sự kiểm soát
- 파견(하다·되다)danh từsự cử đi, sự phái cử
- 주체역사의 주체 · danh từchủ thể, lực lượng chủ chốt
- 주최(하다)[주최/주췌]danh từsự tổ chức, sự đăng cai
- 가동(하다·되다)danh từsự vận hành, sự khởi động
- 자산danh từtài sản, vốn quý
- 지향(하다)danh từsự hướng tới, định hướng
- 애착danh từsự gắn bó, sự quyến luyến
- 착오[차고]danh từsự nhầm lẫn, sai sót
- 우러나다động từngấm, tiết ra (vị, màu), xuất phát từ đáy lòng
- 어조danh từgiọng điệu, ngữ điệu
- 외적[외쩍/웨쩍]định từ, danh từbên ngoài, bề ngoài
- 탄성탄성을 지르다 · danh từtiếng trầm trồ, tiếng thán phục
- 근면(하다)danh từsự cần cù, sự siêng năng
- 빈틈없다[빈트멉따]tính từchặt chẽ, kín kẽ, chật kín
- 궂다[굳따]tính từ(thời tiết) xấu, khó chịu, cực nhọc
- 경공업danh từcông nghiệp nhẹ
- 자초지종danh từđầu đuôi sự việc, ngọn ngành
- 여의다[여의다/여이다]động từmất (cha mẹ, vợ hoặc chồng)
- 일련danh từmột loạt, chuỗi
- 결성(하다·되다)[결썽]danh từsự thành lập
- 취약(하다)danh từsự yếu kém, sự dễ bị tổn thương
- 미사danh từthánh lễ (Công giáo)
- 공공연하다tính từcông khai, ai cũng biết
- 첨예하다[처몌하다]tính từgay gắt, căng thẳng
- 통용(하다·되다)danh từsự thông dụng, sự lưu hành