Ngày 21
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1001–1050
0 / 50
Từ vựng 50
- 앞장[압짱]danh từvị trí đi đầu, người dẫn đầu
- 벼르다động từnung nấu, chờ dịp
- 집사람[집싸람]danh từ(khiêm nhường) nhà tôi, vợ tôi
- 얼핏[얼핃]phó từthoáng qua, lướt qua, chợt
- 망신(시키다·당하다)danh từsự mất mặt, sự xấu hổ
- 험난하다tính từhiểm trở, gian nan
- 구불구불하다tính từngoằn ngoèo, quanh co
- 조치(하다)danh từbiện pháp, sự xử lý
- 상호상호 협력 · danh từ, phó từlẫn nhau, qua lại
- 이를테면phó từchẳng hạn như, có thể nói
- 생계[생계/생게]danh từsinh kế, kế sinh nhai
- 장인장인 정신 · danh từnghệ nhân, thợ thủ công
- 산맥danh từdãy núi
- 추격(하다)danh từsự truy đuổi, sự đuổi theo
- 조급하다[조그파다]tính từnôn nóng, sốt ruột
- 트림(하다)danh từcái ợ, ợ hơi
- 허둥지둥phó từcuống cuồng, hấp tấp
- 맞아떨어지다[마자떠러지다]động từtrùng khớp, ăn ý
- 양성(하다·되다)인재 양성 · danh từsự đào tạo, sự bồi dưỡng
- 국가적[국까적]định từ, danh từmang tính quốc gia, toàn quốc
- 설비danh từthiết bị
- 타격(하다)danh từtổn thất, đòn đánh, đánh bóng (bóng chày)
- 관여(하다·되다)[과녀]danh từsự can dự, sự dính líu
- 촉진(하다·되다)[촉찐]danh từsự thúc đẩy, sự xúc tiến
- 증후군danh từhội chứng
- 이탈(하다·되다)danh từsự rời khỏi, sự chệch hướng
- 의도적định từ, danh từcố ý, có chủ đích
- 산성danh từtính axit
- 기피(하다)danh từsự né tránh, sự trốn tránh
- 문과[문꽈]danh từkhối xã hội, ngành nhân văn
- 흡사[흡싸]phó từy như, giống hệt như
- 동맥danh từđộng mạch
- 내몰다động từđuổi ra, dồn vào
- 찬반danh từtán thành và phản đối
- 짜임새danh từbố cục, kết cấu, thớ vải
- 대학가[대학까]danh từkhu đại học, giới sinh viên
- 열띠다tính từsôi nổi, nhiệt liệt
- 녹아내리다[노가내리다]động từtan chảy, nguôi ngoai
- 관리[괄리]고위 관리 · danh từquan chức, viên chức
- 재정danh từtài chính
- 시정(하다·되다)danh từsự chấn chỉnh, sự sửa sai
- 도래(하다)danh từsự đến, sự xuất hiện
- 냉혹하다[냉호카다]tính từkhắc nghiệt, nhẫn tâm
- 감원(하다)[가뭔]danh từsự cắt giảm nhân sự, sự sa thải
- 가히phó từquả thực, quả là
- 결여(하다·되다)[겨려]danh từsự thiếu, sự thiếu hụt
- 인생관danh từnhân sinh quan
- 파급(하다·되다)danh từsự lan tỏa, sự lan rộng
- 몰입(하다)[모립]danh từsự đắm chìm, sự nhập tâm
- 즐비하다tính từsan sát, liền kề