Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 22

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1051–1100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 길쭉하다[길쭈카다]tính từthuôn dài
  2. 허물다động từphá dỡ, xóa bỏ
  3. 엉키다động từrối, rối tung
  4. 감쪽같이[감쪽까치]phó từhoàn hảo, không để lại dấu vết
  5. 폐쇄(하다·되다·시키다)[폐쇄/페쇄]danh từsự đóng cửa, sự phong tỏa
  6. 설움[서룸]danh từnỗi tủi thân, nỗi buồn tủi
  7. 각본[각뽄]danh từkịch bản
  8. 일컫다[일컫따]động từgọi là, chỉ
  9. 교묘하다tính từtinh vi, xảo quyệt
  10. 구호구호를 외치다 · danh từkhẩu hiệu
  11. 달아오르다[다라오르다]động từnóng rực, đỏ bừng, sôi nổi lên
  12. 득점(하다)[득쩜]danh từsự ghi điểm, điểm ghi được
  13. 물자[물짜]danh từvật tư, vật phẩm
  14. 이윤danh từlợi nhuận
  15. 과시(하다)danh từsự phô trương, sự khoe khoang
  16. 자수(하다)경찰에 자수하다 · danh từsự đầu thú, sự tự thú
  17. 의식적[의식쩍]định từ, danh từcó ý thức, cố ý
  18. 들이닥치다[드리닥치다]động từập đến, ùa vào
  19. 남녀평등danh từbình đẳng nam nữ
  20. 곁눈질(하다)[견눈질]danh từcái liếc ngang, liếc trộm
  21. 앞다투다[압따투다]động từtranh nhau, đua nhau
  22. 그르다tính từ, động từsai, sai trái; hỏng, hết hy vọng
  23. 해체(하다·되다)danh từsự giải thể, sự tháo dỡ
  24. 특허[트커]danh từbằng sáng chế
  25. 막대하다[막때하다]tính từto lớn, khổng lồ
  26. 유발(하다·되다)danh từsự gây ra, sự khơi gợi
  27. 독점(하다·되다)[독쩜]danh từsự độc chiếm, sự độc quyền
  28. 사법danh từtư pháp
  29. 이해이해를 따지다 · danh từlợi hại, được mất
  30. 이례적định từ, danh từbất thường, hiếm thấy
  31. 헌신적định từ, danh từtận tụy, hết lòng
  32. 결산(하다)[결싼]danh từsự quyết toán, sự tổng kết
  33. 장본인[장보닌]danh từthủ phạm, người gây ra
  34. 답례(하다)[담녜]danh từsự đáp lễ, quà đáp lễ
  35. 쌍방danh từhai bên, song phương
  36. 부득이[부드기]phó từbất đắc dĩ, đành phải
  37. 투박하다[투바카다]tính từthô kệch, mộc mạc
  38. 일념[일렴]danh từquyết tâm, tâm niệm
  39. 자기중심적định từ, danh từtự cho mình là trung tâm, vị kỷ
  40. 고찰(하다·되다)danh từsự khảo cứu, sự xem xét
  41. 수용(하다·되다)수용 인원 · danh từsức chứa, sự tiếp nhận
  42. 조짐danh từdấu hiệu, điềm báo
  43. 공직danh từchức vụ công
  44. 간과하다động từbỏ sót, xem nhẹ
  45. 기업체danh từdoanh nghiệp
  46. 논평(하다)danh từsự bình luận, lời bình
  47. 병동danh từkhu bệnh, khu nội trú
  48. 출품(하다·되다)danh từgửi dự thi, gửi trưng bày
  49. 극대화(하다·되다)[극때화]danh từsự tối đa hóa
  50. 원활(하다)danh từtrôi chảy, suôn sẻ