Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 25

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1201–1250

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 소화기소화기로 불을 끄다 · danh từbình chữa cháy
  2. 뒤쫓다[뒤쫃따]động từđuổi theo, rượt đuổi
  3. 등지다động từrời bỏ, bất hòa, quay lưng lại
  4. 의리danh từtình nghĩa, lòng trung thành
  5. 신음(하다)[시늠]danh từtiếng rên, sự rên rỉ
  6. 강인하다tính từkiên cường, bền bỉ
  7. 빼돌리다động từtẩu tán, biển thủ
  8. 품위[푸뮈]danh từphẩm cách, vẻ sang trọng
  9. 지름danh từđường kính
  10. 들먹이다[들머기다]động từkhơi lại, lôi ra, (vai) run lên
  11. 게을리하다động từlơ là, chểnh mảng
  12. 수치수치를 느끼다 · danh từnỗi nhục, sự hổ thẹn
  13. 움켜쥐다động từnắm chặt, nắm giữ
  14. 냇가[내까/낻까]danh từbờ suối
  15. 패한 패가 되다 · danh từphe, nhóm, bè
  16. 극소수[극쏘수]danh từsố rất ít, thiểu số nhỏ
  17. 거르다불순물을 거르다 · động từlọc, sàng lọc
  18. 허파danh từphổi
  19. 난데없이[난데업씨]phó từbỗng dưng, bất thình lình
  20. 티끌danh từhạt bụi, mảy may
  21. 보복(하다)danh từtrả thù, trả đũa
  22. 반도체danh từchất bán dẫn
  23. 걸맞다[걸맏따]tính từtương xứng, xứng đáng
  24. 의뢰(하다)[의뢰/의뤠]danh từủy thác, yêu cầu
  25. 요건[요껀]danh từđiều kiện cần, yêu cầu
  26. 선하다선한 사람 · tính từlương thiện, tốt bụng
  27. 부재(하다)danh từsự thiếu vắng, sự vắng mặt
  28. 가령phó từchẳng hạn, giả sử
  29. 비극적[비극쩍]định từ, danh từbi thảm, đầy bi kịch
  30. 발령(하다·되다)danh từbổ nhiệm, điều động, ban bố (cảnh báo)
  31. 불화danh từbất hòa, xích mích
  32. 투기(하다)부동산 투기 · danh từđầu cơ
  33. 칭하다động từgọi là, xưng là
  34. 압박감[압빡깜]danh từcảm giác áp lực, sức ép
  35. 일몰danh từmặt trời lặn, hoàng hôn
  36. 녹지[녹찌]danh từkhông gian xanh, mảng xanh
  37. 돈독하다[돈도카다]tính từkhăng khít, sâu đậm
  38. 임업[이멉]danh từlâm nghiệp
  39. 허기danh từcơn đói
  40. 기품danh từvẻ thanh cao, phong thái
  41. 용모danh từngoại hình, dung mạo
  42. 미어지다[미어지다/미여지다]động từđau xé lòng, căng phồng
  43. 곪다[곰따]động từmưng mủ, thối nát
  44. 학술[학쑬]danh từhọc thuật
  45. 양상danh từcục diện, chiều hướng
  46. 하위danh từcấp dưới, hạng thấp
  47. 동적[동쩍]định từ, danh từsống động, năng động
  48. 우열danh từhơn kém, cao thấp
  49. 외형적[외형적/웨형적]định từ, danh từbề ngoài, về quy mô
  50. -권수도권 · phụ tố(hậu tố) vùng, khu vực