Ngày 28
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1351–1400
0 / 50
Từ vựng 50
- 내리막길[내리막낄]danh từdốc xuống, thời kỳ xuống dốc
- 아낌없이[아끼멉씨]phó từkhông tiếc, hết lòng
- 임명(하다·되다)danh từbổ nhiệm
- 안간힘[안깐힘/안간힘]danh từgắng sức, dốc hết sức
- 최첨단[최첨단/췌첨단]danh từtối tân, hiện đại nhất
- 환호(하다)danh từreo hò, hoan hô
- 심화(하다·되다·시키다)danh từtrầm trọng thêm, chuyên sâu
- 고조(하다·되다)danh từdâng cao, cao trào
- 신세신세를 지다 · danh từsự nhờ vả, ơn nghĩa
- 여리다tính từnon nớt, mỏng manh, yếu đuối
- 목덜미[목떨미]danh từgáy
- 평화적định từ, danh từhòa bình, ôn hòa
- 원시원시 시대 · danh từnguyên thủy
- 중소danh từvừa và nhỏ
- 심히phó từhết sức, vô cùng
- 벌판danh từcánh đồng rộng, đồng bằng
- 변두리danh từvùng ven, ngoại ô
- 식용[시굥]danh từăn được, dùng làm thực phẩm
- 생필품danh từnhu yếu phẩm
- 편들다động từbênh, đứng về phía
- 밑거름[믿꺼름]danh từnền tảng, bước đệm
- 기력danh từsức lực, thể lực
- 행정부danh từcơ quan hành pháp, nhánh hành pháp
- 개체danh từcá thể
- 획기적[획끼적/훽끼적]định từ, danh từđột phá, mang tính bước ngoặt
- 배상(하다)danh từbồi thường
- 혐오(하다)[혀모]danh từghê tởm, căm ghét
- 그릇되다[그륻뙤다/그륻뛔다]động từsai trái, sai lầm
- 징역danh từán tù, phạt tù
- 원동력[원동녁]danh từđộng lực
- 미흡하다[미흐파다]tính từchưa đầy đủ, thiếu sót
- 폐해[폐해/페해]danh từtác hại
- 일감[일깜]danh từcông việc, việc nhận làm
- 사공danh từngười lái đò, người chèo thuyền
- 문상(하다)danh từviếng tang, chia buồn
- 배포(하다·되다)danh từphân phát, phát hành
- 종결(하다·되다)danh từkết thúc, khép lại
- 왕조danh từvương triều, triều đại
- 부설부설 기관 · danh từtrực thuộc
- 비약적[비약쩍]định từ, danh từvượt bậc, nhảy vọt, thiếu mạch lạc
- 국고[국꼬]danh từquốc khố, ngân sách nhà nước
- 안달(하다)danh từnôn nóng, sốt ruột
- 급등(하다)[급뜽]danh từtăng vọt, tăng đột biến
- 연초danh từđầu năm
- 담담하다tính từbình thản, điềm tĩnh
- 우발적[우발쩍]định từ, danh từngẫu nhiên, bột phát
- 로맨틱(하다)danh từlãng mạn
- 상응(하다)danh từtương xứng, tương ứng
- 고수(하다)입장 고수 · danh từgiữ vững, kiên định
- 섭리[섬니]danh từquy luật, ý trời