Ngày 29
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1401–1450
0 / 50
Từ vựng 50
- 위독하다[위도카다]tính từnguy kịch, hấp hối
- 이제껏[이제껃]phó từcho đến nay, từ trước tới giờ
- 떠밀리다động từbị xô đẩy, bị ép
- 즙danh từnước ép, nước cốt
- 갈망(하다)danh từkhao khát, khát vọng
- 교정(하다·되다)치아 교정 · danh từnắn chỉnh, điều chỉnh
- 점포danh từcửa hàng, mặt bằng
- 가로채다động từcướp, chặn, cướp lời
- 음향danh từâm thanh, thiết bị âm thanh
- 에워싸다động từbao vây, vây quanh
- 악하다[아카다]tính từác, độc ác
- 느슨하다tính từlỏng, lơi lỏng
- 얼민족의 얼 · danh từhồn, tinh thần
- 맥박[맥빡]danh từmạch, nhịp mạch
- 뒤죽박죽[뒤죽빡쭉]danh từsự lộn xộn, mớ hỗn độn
- 유치(하다·되다)올림픽 유치 · danh từthu hút (đầu tư), giành quyền đăng cai
- 기도(하다·되다)탈출 기도 · danh từ(văn viết) mưu toan, ý đồ
- 증대(하다·되다)danh từsự gia tăng, sự mở rộng
- 억압(하다·되다·당하다)[어갑]danh từsự áp bức, sự đàn áp
- 취지danh từmục đích, tôn chỉ
- 방침danh từchính sách, đường lối
- 공허하다tính từtrống rỗng, sáo rỗng
- 전담(하다)danh từchuyên trách
- 언론사[얼론사]danh từcơ quan báo chí, hãng truyền thông
- 폭염[포겸]danh từnắng nóng gay gắt, đợt nắng nóng
- 흘기다động từlườm, liếc xéo
- 물리다물건을 도로 물리다 · động từtrả lại hàng, đi lại nước cờ, dọn mâm
- 부양(하다)가족 부양 · danh từnuôi dưỡng, cấp dưỡng
- 풍자(하다)danh từsự châm biếm, sự trào phúng
- 숭고하다tính từcao cả, cao quý
- 순발력danh từsức bật, khả năng ứng biến
- 기틀danh từnền tảng, cơ sở
- 위암danh từung thư dạ dày
- 상심(하다)danh từnỗi đau lòng, sự buồn phiền
- 불경danh từkinh Phật
- 섬유질[서뮤질]danh từchất xơ
- 조형미danh từvẻ đẹp tạo hình
- 선풍적định từ, danh từgây sốt, đình đám
- 생활고danh từcảnh túng quẫn, khó khăn kinh tế
- 선정적định từ, danh từkhêu gợi, giật gân
- 등골[등꼴]danh từsống lưng
- 우위danh từưu thế, thế thượng phong
- 범주danh từphạm trù, loại
- 장담(하다)danh từsự cam đoan, sự đảm bảo
- 단적[단쩍]định từ, danh từrõ ràng, trực tiếp
- 한탄(하다)danh từsự than thở, sự than vãn
- 구형구형 휴대폰 · danh từđời cũ, mẫu cũ
- 피력(하다·되다)danh từsự bày tỏ, sự giãi bày
- 대두(하다·되다)문제가 대두되다 · danh từsự nổi lên, sự trỗi dậy
- -권상품권 · phụ tố(hậu tố) phiếu, vé, tờ tiền mệnh giá ~