Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 30

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1451–1500

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 울퉁불퉁하다tính từgồ ghề, lồi lõm
  2. 마누라danh từ(khẩu ngữ) bà xã, bà nhà
  3. 어김없이[어기멉씨]phó từkhông sai hẹn, đều đặn
  4. 백지[백찌]danh từgiấy trắng, con số không
  5. 덤danh từđồ tặng kèm, phần cho thêm
  6. 출세(하다)[출쎄]danh từsự thành đạt, sự thăng tiến
  7. 겨누다động từnhắm, chĩa
  8. 단련(하다·되다·시키다)[달련]danh từsự rèn luyện, sự tôi luyện
  9. 일대일[일때일]danh từmột đối một, một kèm một
  10. 분출(하다·되다)danh từsự phun trào, sự bùng phát
  11. 장신구danh từđồ trang sức
  12. 기필코phó từnhất định, bằng mọi giá
  13. 울렁거리다động từnôn nao, hồi hộp
  14. 착실하다[착씰하다]tính từchăm chỉ, đáng tin cậy
  15. 업자[업짜]danh từthương nhân, nhà thầu
  16. 온전하다tính từnguyên vẹn, lành lặn, minh mẫn
  17. 조정(하다)분쟁 조정 · danh từsự hòa giải, điều đình
  18. 격리(하다·되다)[경니]danh từsự cô lập, sự cách ly
  19. 복종(하다·시키다)[복쫑]danh từsự phục tùng, sự vâng lời
  20. 확립(하다·되다)[황닙]danh từsự xác lập, sự thiết lập
  21. 공헌(하다)danh từsự cống hiến, sự đóng góp
  22. 수재민danh từnạn nhân lũ lụt
  23. 톡톡히[톡토키]phó từđáng kể, ra trò
  24. 존엄성[조넘썽]danh từphẩm giá, nhân phẩm
  25. 혁신적[혁씬적]định từ, danh từmang tính đổi mới, đột phá
  26. 공포(하다·되다)헌법 공포 · danh từban hành, công bố
  27. 분분하다tính từtrái chiều, mỗi người một ý
  28. 귀감danh từtấm gương
  29. 풀어놓다[푸러노타]động từthả ra, phái đi, giãi bày
  30. 풋풋하다[푿푸타다]tính từtươi trẻ, trong trẻo
  31. 노폐물[노폐물/노페물]danh từchất thải (cơ thể), chất cặn bã
  32. 빙산danh từtảng băng trôi
  33. 급류[금뉴]danh từdòng nước xiết
  34. 수려하다tính từthanh tú, tươi đẹp
  35. 어감danh từsắc thái (của từ)
  36. 국제적[국쩨적]định từ, danh từquốc tế, mang tính quốc tế
  37. 소위phó từcái gọi là
  38. 완화(하다·되다)danh từsự nới lỏng, sự giảm nhẹ
  39. 초능력[초능녁]danh từsiêu năng lực
  40. 지배적định từ, danh từchiếm ưu thế, chủ đạo
  41. 권고(하다)danh từlời khuyên, khuyến cáo
  42. 서열danh từthứ bậc, thứ hạng
  43. 각계[각꼐/각께]danh từcác giới, các lĩnh vực
  44. 수혈(하다)danh từsự truyền máu
  45. 안이하다[아니하다]tính từchủ quan, dễ dãi
  46. 헤프다tính từhoang phí, dễ cười, dễ khóc
  47. 건전(하다)danh từlành mạnh
  48. 막강(하다)[막깡]danh từhùng mạnh, vô song
  49. 순응(하다)[수능]danh từsự thích nghi, sự thuận theo
  50. -족phụ tố(hậu tố) tộc, dân ~