Ngày 37
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1801–1850
0 / 50
Từ vựng 50
- 협박(하다)[협빡]danh từsự đe dọa, sự hăm dọa
- 철새[철쌔]danh từchim di cư, (miệt thị) kẻ trở cờ
- 속속들이[속쏙뜨리]phó từtường tận, từ trong ra ngoài
- 쩔쩔매다động từlúng túng, cuống quýt
- 비위danh từsức chịu đựng (điều ghê tởm), ý thích (người khác)
- 상체danh từthân trên, nửa người trên
- 침범(하다)danh từxâm phạm
- 공터danh từbãi đất trống
- 뒤섞이다[뒤서끼다]động từlẫn lộn, trộn lẫn
- 막무가내[망무가내]danh từsự ương bướng, sự ngang ngạnh
- 흉하다tính từxấu xí, khó coi, gở
- 굶주림[굼주림]danh từsự đói khát, cảnh đói
- 후각danh từkhứu giác
- 노하다động từ(văn viết) nổi giận, phẫn nộ
- 염치danh từliêm sỉ
- 위인형편없는 위인 · danh từkẻ, hạng người
- 감금(하다·되다·당하다)danh từgiam giữ, giam cầm
- 제재(하다)danh từtrừng phạt, chế tài
- 스미다động từthấm, ngấm vào lòng
- 팽창(하다·되다)danh từsự giãn nở, sự bành trướng
- 모호하다tính từmơ hồ, không rõ ràng
- 간첩danh từgián điệp
- 관련자[괄련자]danh từngười liên quan
- 방언danh từphương ngữ, tiếng địa phương
- 열풍danh từcơn sốt, trào lưu
- 참배(하다)danh từviếng mộ, lễ bái
- 맞먹다[만먹따]động từtương đương, ngang bằng, (khẩu ngữ) cư xử ngang hàng với bề trên
- 친화력danh từkhả năng hòa đồng, tính dễ gần
- 휴직(하다)danh từtạm nghỉ việc, nghỉ phép dài hạn
- 멋스럽다[먿쓰럽따]tính từtrang nhã, thanh lịch
- 의생활danh từcách ăn mặc, văn hóa trang phục
- 비리다tính từtanh
- 생활권[생활꿘]danh từkhu vực sinh hoạt
- 문안[무난]danh từthăm hỏi, vấn an
- 불안정(하다)[부란정]danh từbất ổn, không ổn định
- 외환[외환/웨환]danh từngoại tệ, ngoại hối
- 학계[학꼐/학께]danh từgiới học thuật
- 충실(하다)충실한 강의 · danh từphong phú, chất lượng
- 서두danh từphần mở đầu
- 견과danh từquả hạch, các loại hạt
- 기교danh từkỹ xảo, kỹ thuật
- 증원(하다·되다)danh từtăng biên chế, tăng chỉ tiêu
- 발돋움(하다)[발도둠]danh từvươn lên, nhón chân
- 심경danh từtâm trạng, tâm tư
- 불황danh từsuy thoái kinh tế
- 금시초문danh từchuyện lần đầu nghe thấy, chưa từng nghe
- 신진대사danh từtrao đổi chất
- 조연danh từvai phụ, diễn viên phụ
- 유danh từcái có, sự tồn tại
- 전기전기를 맞이하다 · danh từbước ngoặt