Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 36

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1751–1800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 둥둥phó từbồng bềnh, lơ lửng
  2. 시무룩하다[시무루카다]tính từủ rũ, buồn thiu
  3. 바삐phó từvội vã, tất bật
  4. 협정(하다·되다)[협쩡]danh từhiệp định
  5. 해독(하다)한문 해독 · danh từgiải mã, giải nghĩa
  6. 단번에[단버네]phó từngay lập tức, ngay lần đầu
  7. 아부(하다)danh từnịnh bợ, xu nịnh
  8. 외형[외형/웨형]danh từhình dáng bên ngoài, quy mô
  9. 들끓다[들끌타]động từnhung nhúc, sôi sục
  10. 반나절danh từnửa buổi, nửa ngày
  11. 완만하다tính từthoai thoải, từ từ
  12. 상위권[상위꿘]danh từnhóm dẫn đầu, thứ hạng cao
  13. 차관danh từthứ trưởng
  14. 탄압(하다)[타납]danh từđàn áp
  15. 경매danh từđấu giá
  16. 의학적[의학쩍]định từ, danh từy học, về mặt y học
  17. 타당하다tính từhợp lý, thỏa đáng
  18. 최적[최적/췌적]danh từtối ưu, thích hợp nhất
  19. 정통danh từchính thống, chính gốc, chính giữa
  20. 회피(하다)[회피/훼피]danh từné tránh, trốn tránh
  21. 성화danh từsự thúc giục, sự sốt ruột
  22. 긴밀하다tính từchặt chẽ, mật thiết
  23. 종합적[종합쩍]định từ, danh từtổng hợp, toàn diện
  24. 내젓다[내젇따]động từxua tay, lắc đầu
  25. 무르다감이 무르다 · tính từmềm nhũn, mềm lòng
  26. 뺑소니danh từgây tai nạn rồi bỏ chạy, sự bỏ trốn
  27. 아낌없다[아끼멉따]tính từkhông tiếc, hết lòng
  28. 숙맥[숭맥]danh từngười khờ khạo, người ngây ngô
  29. 푸대접(하다)danh từđối xử lạnh nhạt, sự ghẻ lạnh
  30. 맏형[마텽]danh từanh cả, đàn anh lớn tuổi nhất
  31. 이심전심danh từtâm đầu ý hợp, hiểu ý nhau
  32. 공용어danh từngôn ngữ chính thức
  33. 주생활danh từđời sống cư trú, nhà ở
  34. 얌체danh từ(miệt thị) kẻ khôn lỏi, kẻ trơ trẽn
  35. 선출(하다·되다)danh từsự bầu chọn
  36. 평온(하다)danh từsự bình yên
  37. 표방(하다)danh từtuyên bố (lập trường), đề cao
  38. 영입(하다)danh từchiêu mộ, tuyển mộ
  39. 강행(하다·되다)danh từcố tiến hành, làm bất chấp
  40. 국민적[궁민적]định từ, danh từtoàn dân, mang tính toàn dân
  41. 외신[외신/웨신]danh từtin nước ngoài, báo chí nước ngoài
  42. 오붓하다[오부타다]tính từấm cúng, thân mật
  43. 우여곡절[우여곡쩔]danh từthăng trầm, trắc trở
  44. 동질성[동질썽]danh từtính đồng nhất, sự tương đồng
  45. 유언비어danh từtin đồn thất thiệt
  46. 결선[결썬]danh từvòng chung kết, bỏ phiếu vòng hai
  47. 시기상조danh từcòn quá sớm
  48. 스러지다động từtắt dần, lụi tàn
  49. 임신부danh từphụ nữ mang thai, bà bầu
  50. 탈-phụ tố(tiền tố) thoát ~, phi ~