Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 39

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1901–1950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 폭행(하다)[포캥]danh từhành hung, bạo hành
  2. 학대(하다)[학때]danh từngược đãi, hành hạ
  3. 휴전(하다·되다)danh từđình chiến, ngừng bắn
  4. 초창기danh từthời kỳ đầu, buổi đầu
  5. 무수히phó từvô số lần, không đếm xuể
  6. 선뜻[선뜯]phó từsẵn lòng, không do dự
  7. 의술danh từy thuật, tay nghề y
  8. 요점[요쩜]danh từý chính, điểm chính
  9. 눈총danh từánh mắt khó chịu, cái lườm
  10. 상위danh từthứ hạng cao, nhóm đầu
  11. 악악이 오르다 · danh từcơn giận dữ, máu liều
  12. 상속(하다·되다)danh từthừa kế
  13. 실질[실찔]danh từthực chất
  14. 명분danh từlý do chính đáng, chính danh
  15. 정체성[정체썽]danh từbản sắc
  16. 대담하다tính từtáo bạo, gan dạ
  17. 숭배(하다·되다)danh từsùng bái, tôn thờ
  18. 거룩하다[거루카다]tính từthiêng liêng, cao cả
  19. 구호(하다)난민 구호 · danh từsự cứu trợ
  20. 불참(하다)danh từvắng mặt, không tham gia
  21. 한파danh từđợt rét, đợt lạnh
  22. 개표(하다)danh từkiểm phiếu
  23. 막바지[막빠지]danh từgiai đoạn cuối, chặng cuối
  24. 그윽하다[그으카다]tính từthơm dịu, tĩnh mịch, trìu mến
  25. 거리낌danh từ(thường trong câu phủ định) e ngại, ngần ngại
  26. 조선업[조서넙]danh từngành đóng tàu
  27. 해독(하다)해독 작용 · danh từgiải độc
  28. 성취도danh từmức độ đạt được, mức độ thành tích
  29. 약소하다[약쏘하다]tính từnhỏ mọn, chút ít
  30. 순환기danh từhệ tuần hoàn, cơ quan tuần hoàn
  31. 출마(하다)danh từra ứng cử, tranh cử
  32. 산하danh từdưới quyền, thuộc quyền quản lý
  33. 쾌감danh từkhoái cảm, sảng khoái
  34. 검거(하다·되다)danh từbắt giữ
  35. 연재(하다·되다)danh từđăng dài kỳ, đăng nhiều kỳ
  36. 음음과 양 · danh từâm (âm dương), cực âm, số âm
  37. 막연히[마견히]phó từmột cách mơ hồ, mông lung
  38. 세세를 내다 · danh từtiền thuê, tiền nhà
  39. 폐쇄적[폐쇄적/페쇄적]định từ, danh từkhép kín
  40. 부닥치다động từvấp phải, đâm phải
  41. 순수성[순수썽]danh từtính thuần khiết, sự trong sáng
  42. 나부끼다động từtung bay, phấp phới
  43. 사리사리 분별 · danh từlẽ phải, lý lẽ
  44. 구태여phó từ(thường trong câu phủ định) cất công, nhất thiết
  45. 두각danh từtài năng nổi bật, sự nổi trội
  46. 판이하다[파니하다]tính từkhác hẳn, khác xa
  47. 기행danh từký sự du lịch, hành trình
  48. 국한(하다·되다)[구칸]danh từgiới hạn, hạn chế
  49. 좌파danh từcánh tả, phe tả
  50. -계[계/게]중국계 · phụ tố(hậu tố) gốc ~