Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 40

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1951–2000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 오르막길[오르막낄]danh từđường dốc lên, giai đoạn đi lên
  2. 소량danh từlượng nhỏ, số lượng ít
  3. 허무(하다)danh từsự hư vô, cảm giác trống rỗng
  4. 수중수중 촬영 · danh từdưới nước
  5. 전성기danh từthời kỳ đỉnh cao, thời hoàng kim
  6. 거르다끼니를 거르다 · động từbỏ bữa, bỏ qua
  7. 절친하다tính từthân thiết, rất thân
  8. 이어받다[이어받따]động từkế thừa, tiếp nối
  9. 찌들다động từbám đầy cáu bẩn, tiều tụy
  10. 산만하다tính từthiếu tập trung, tản mạn
  11. 둥그렇다[둥그러타]tính từtròn, tròn trịa
  12. 부축(하다·되다)danh từdìu, đỡ
  13. 지극하다[지그카다]tính từhết mực, tận tụy
  14. 미각danh từvị giác
  15. 안절부절phó từbồn chồn, đứng ngồi không yên
  16. 거금danh từsố tiền lớn
  17. 숨죽이다[숨주기다]động từnín lặng, nín thở chờ đợi
  18. 저버리다động từphụ lòng, ruồng bỏ
  19. 파장danh từlàn sóng, hệ lụy, bước sóng
  20. 질량danh từkhối lượng
  21. 기묘하다tính từkỳ lạ, kỳ quặc
  22. 타당성[타당썽]danh từtính hợp lý, tính khả thi
  23. 도맡다[도맏따]động từgánh vác hết, đảm nhận toàn bộ
  24. 턱없이[터겁씨]phó từquá đáng, quá mức
  25. 직속[직쏙]danh từtrực thuộc trực tiếp
  26. 시중시중을 들다 · danh từsự hầu hạ, sự chăm sóc
  27. 난청danh từsuy giảm thính lực, sóng yếu
  28. 높임법[노핌뻡]danh từphép kính ngữ, hệ thống kính ngữ
  29. 고진감래[고진감내]danh từkhổ tận cam lai
  30. 한과danh từbánh kẹo truyền thống Hàn Quốc
  31. 게재(하다·되다)danh từđăng tải
  32. 후속danh từtiếp theo, tiếp nối
  33. 교섭(하다·되다)danh từđàm phán, thương lượng
  34. 동요(하다·되다·시키다)마음의 동요 · danh từsự dao động, sự xáo trộn, sự rung lắc
  35. 이바지(하다)danh từđóng góp, cống hiến
  36. 결의(하다·되다)[겨릐/겨리]결의 사항 · danh từnghị quyết, sự quyết nghị
  37. 고소득danh từthu nhập cao
  38. 냉담하다tính từlạnh nhạt, thờ ơ
  39. 여류danh từnữ ~ (nhà văn, nhà thơ)
  40. 밥벌이(하다)[밥뻐리]danh từkiếm sống, kế sinh nhai
  41. 과찬(하다)danh từquá khen
  42. 고충danh từnỗi khổ tâm, khó khăn
  43. 모유danh từsữa mẹ
  44. 무언danh từim lặng, không lời
  45. 핵가족화[핵까조콰]danh từxu hướng gia đình hạt nhân
  46. 대기만성danh từđại khí vãn thành
  47. 시시각각[시시각깍]danh từ, phó từtừng giờ từng phút
  48. 껴입다[껴입따]động từmặc chồng, mặc nhiều lớp
  49. 개작(하다·되다)danh từcải biên, phóng tác
  50. 야기(하다·되다)danh từgây ra, dẫn đến