Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 4

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 151–200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 알아채다[아라채다]động từnhận ra, đoán ra
  2. 울부짖다[울부짇따]động từgào khóc, kêu gào, (gió, sóng) gầm rít
  3. 고약하다[고야카다]tính từhôi thối, xấu tính, (thời tiết) khắc nghiệt
  4. 연약하다[여냐카다]tính từyếu ớt, mỏng manh
  5. 각각이 지다 · danh từgóc, (khẩu ngữ) khả năng
  6. 권총danh từsúng lục, súng ngắn
  7. 구슬danh từhạt cườm, bi ve
  8. 하인danh từđầy tớ, người hầu
  9. 기저귀danh từtã, bỉm
  10. 신비롭다[신비롭따]tính từhuyền bí, thần bí
  11. 보태다động từgóp thêm, bù vào, nói thêm
  12. 삼각형[삼가켱]danh từhình tam giác
  13. 내던지다động từquăng, ném, từ bỏ
  14. 날뛰다động từnhảy cẫng, lồng lên, hoành hành
  15. 봐주다động từbỏ qua cho, trông giúp, xem giúp
  16. 조만간phó từnay mai, chẳng bao lâu nữa
  17. 등급danh từhạng, cấp độ
  18. 영토danh từlãnh thổ
  19. 비참하다tính từbi thảm, thảm thương
  20. 한심하다tính từthảm hại, đáng thất vọng
  21. 채다눈치를 채다 · động từđánh hơi thấy, nhận ra
  22. 천지danh từtrời đất, khắp nơi, đầy rẫy
  23. 자발적[자발쩍]định từ, danh từtự nguyện, tự giác
  24. 배신(하다·당하다)danh từsự phản bội
  25. 끌려가다động từbị lôi đi, bị bắt đi, bị cuốn theo
  26. 진정(하다·되다·시키다)사태 진정 · danh từsự lắng dịu, sự trấn tĩnh
  27. 치열하다tính từkhốc liệt, quyết liệt
  28. 초가집danh từnhà tranh
  29. 정비(하다·되다)danh từsự bảo dưỡng, sự sửa chữa, sự chỉnh đốn
  30. 염려(하다·되다)[염녀]danh từsự lo lắng, nỗi lo
  31. 리그danh từgiải đấu (vòng tròn)
  32. 위성danh từvệ tinh, vệ tinh nhân tạo
  33. 지적[지쩍]지적 호기심 · định từ, danh từtrí tuệ, trí thức
  34. 그나저나phó từ(khẩu ngữ) mà này, nhân tiện
  35. 유서유서를 남기다 · danh từthư tuyệt mệnh, di thư
  36. 다그치다động từgặng hỏi, giục giã
  37. 조화롭다[조화롭따]tính từhài hòa
  38. 슬며시phó từlẳng lặng, len lén, dần dần
  39. 따라나서다động từđi theo, theo cùng
  40. 기어가다[기어가다/기여가다]động từbò, trườn, (xe) bò như rùa
  41. 긍정(하다)danh từsự khẳng định, sự tích cực
  42. 의향danh từý định, ý muốn
  43. 자태danh từdáng vẻ, vẻ duyên dáng
  44. 무르익다[무르익따]động từchín rộ, chín muồi, sôi nổi lên
  45. 더디다tính từchậm, chậm chạp
  46. 대양danh từđại dương
  47. 애틋하다[애트타다]tính từthắm thiết, tha thiết, da diết
  48. 고립(하다·되다·시키다)danh từsự cô lập
  49. 겨냥(하다)danh từsự nhắm bắn, sự nhắm đến
  50. 등지danh từ phụ thuộcvà những nơi khác