Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 3

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 휩싸이다động từbị bao trùm, bị nhấn chìm, bị xâm chiếm (nỗi sợ)
  2. 가엾다[가엽따]tính từtội nghiệp, đáng thương
  3. 부리다사람을 부려 먹다 · động từsai khiến, sai bảo
  4. 덤비다động từxông vào, gây sự, hấp tấp
  5. 물러가다động từlui ra, rời đi, (cái nóng) qua đi
  6. 수상하다수상한 사람 · tính từkhả nghi, đáng ngờ
  7. 찔리다động từbị đâm, bị châm, cắn rứt (lương tâm)
  8. 휘말리다động từbị lôi vào, bị cuốn trôi
  9. 조립(하다·되다)danh từsự lắp ráp
  10. 싹싹 다 치우다 · phó từsạch sành sanh, hoàn toàn, xoẹt (cắt)
  11. 떨구다động từcúi (đầu), cụp (mắt), làm rơi
  12. 불러오다động từgọi đến, gây ra, dẫn đến
  13. 뒹굴다động từlăn lộn, nằm ườn
  14. 꿰다động từxâu, xỏ, nắm rõ
  15. 빤히phó từchằm chằm, rõ mồn một
  16. 꼬집다[꼬집따]động từvéo, chỉ trích thẳng thừng
  17. 혹시나[혹씨나]phó từbiết đâu, nhỡ đâu
  18. 젖히다[저치다]động từngả ra sau, ngửa (đầu), vén (rèm)
  19. 정당하다tính từchính đáng, thỏa đáng
  20. 지휘(하다)danh từsự chỉ huy, sự điều khiển (dàn nhạc)
  21. 귀족danh từquý tộc
  22. 국경[국꼉]danh từbiên giới
  23. 사격(하다)danh từbắn súng
  24. 작정(하다·되다)[작쩡]danh từý định, dự định
  25. 부활(하다·되다·시키다)danh từsự phục sinh, sự khôi phục
  26. 황제danh từhoàng đế
  27. 희미하다[히미하다]tính từmờ nhạt, lờ mờ
  28. 패배(하다·시키다)danh từsự thất bại, trận thua
  29. 해석수치 해석 · danh từsự phân tích
  30. 형사danh từcảnh sát hình sự, hình sự
  31. 소프트웨어danh từphần mềm
  32. 딱히[따키]phó từ(thường trong câu phủ định) đặc biệt, cụ thể
  33. 정적정적이 흐르다 · danh từsự tĩnh lặng
  34. 강제적định từ, danh từmang tính cưỡng chế, ép buộc
  35. 뜨이다động từ(mắt) mở ra, đập vào mắt, nổi bật
  36. 복부[복뿌]danh từvùng bụng
  37. 붐danh từcơn sốt, sự bùng nổ
  38. 대뜸phó từngay lập tức, chẳng nói chẳng rằng
  39. 융합(하다·되다)danh từsự dung hợp, sự kết hợp
  40. 극극에 달하다 · danh từcực điểm, đỉnh điểm, cực
  41. 역경[역꼉]danh từnghịch cảnh
  42. 열거(하다·되다)danh từsự liệt kê
  43. 병상danh từgiường bệnh
  44. 분담(하다·되다)danh từsự phân công, sự chia sẻ
  45. 무형danh từvô hình, phi vật thể
  46. 상봉(하다)danh từsự đoàn tụ, sự gặp lại
  47. 투철하다tính từkiên định, triệt để
  48. 컨디션danh từthể trạng, phong độ
  49. 대박danh từthành công lớn, trúng đậm, (khẩu ngữ) đỉnh quá
  50. 대남자 대 남자 · danh từ phụ thuộcđấu với, trên (tỷ lệ)