Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 44

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 2151–2200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 창의성[창의썽/창이썽]danh từtính sáng tạo, óc sáng tạo
  2. 어금니danh từrăng hàm
  3. 끔찍이[끔찌기]phó từhết mực, vô cùng, một cách khủng khiếp
  4. 고인danh từngười quá cố
  5. 시상(하다)danh từsự trao giải, sự trao thưởng
  6. 싱그럽다[싱그럽따]tính từtươi mát, tươi tắn
  7. 멀다눈이 멀다 · động từmù, điếc, mờ mắt (vì lòng tham)
  8. 감격스럽다[감격쓰럽따]tính từxúc động, cảm động
  9. 들썩이다[들써기다]động từrung lên, nhấp nhô, náo nức
  10. 학살(하다·되다)[학쌀]danh từsự tàn sát, cuộc thảm sát
  11. 부실(하다)danh từsự kém chất lượng, sự ốm yếu
  12. 집필(하다)danh từsự chấp bút, sự viết
  13. 주권[주꿘]danh từchủ quyền
  14. 과잉(하다·되다)danh từsự dư thừa, sự thái quá
  15. 인지도danh từđộ nhận diện, mức độ nổi tiếng
  16. 공간적định từ, danh từvề không gian, mang tính không gian
  17. 가냘프다tính từmảnh mai, yếu ớt
  18. 위축(하다·되다·시키다)danh từsự co rúm, sự suy giảm
  19. 능하다tính từgiỏi, thành thạo
  20. 엄중하다tính từnghiêm khắc, nghiêm trọng
  21. 전직danh từchức vụ trước đây, cựu ~
  22. 물리적định từ, danh từvật lý, bằng vũ lực
  23. 개관(하다·되다)danh từsự khai trương, sự mở cửa
  24. 퇴진(하다)[퇴진/퉤진]danh từsự từ chức, sự rút lui
  25. 배타적định từ, danh từbài xích, khép kín
  26. 자백(하다)danh từsự thú nhận, sự tự thú
  27. 성차별danh từsự phân biệt giới tính
  28. 티격태격하다[티격태겨카다]động từcãi cọ, cãi vặt
  29. 은사danh từân sư, thầy cô cũ
  30. 구기danh từmôn thể thao dùng bóng
  31. 서민적định từ, danh từbình dân, dân dã
  32. 반목(하다)danh từsự bất hòa, sự thù địch
  33. 낙후(하다·되다)[나쿠]danh từsự lạc hậu
  34. 능통하다tính từthông thạo, lưu loát
  35. 해박하다[해바카다]tính từuyên bác, am hiểu
  36. 논증(하다·되다)danh từsự luận chứng, sự lập luận
  37. 암흑기[암흑끼]danh từthời kỳ đen tối
  38. 형용하다động từdiễn tả, mô tả
  39. 금상첨화danh từgấm thêm hoa, như hổ thêm cánh
  40. 친교danh từtình giao hảo, tình thân
  41. 다지다땅을 다지다 · động từnện chặt, hạ quyết tâm, củng cố
  42. 감수(하다)danh từsự chấp nhận (rủi ro), sự cam chịu
  43. 하락세[하락쎄]danh từđà giảm, xu hướng giảm
  44. 왈가왈부(하다)danh từsự bàn ra tán vào, sự nói ra nói vào
  45. 상주(하다)danh từsự thường trực, sự túc trực
  46. 판촉danh từxúc tiến bán hàng, khuyến mãi
  47. 지문교과서의 지문 · danh từđoạn văn đọc hiểu, chỉ dẫn sân khấu
  48. 성비danh từtỷ lệ giới tính, tỷ lệ nam nữ
  49. 겸허(하다)danh từkhiêm tốn, khiêm nhường
  50. -일phụ tố(hậu tố) ngày ~