Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 43

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 2101–2150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 밀림danh từrừng rậm, rừng nhiệt đới
  2. 조마조마(하다)phó từthấp thỏm, hồi hộp
  3. 긍지danh từniềm tự hào, lòng kiêu hãnh
  4. 어렴풋이[어렴푸시]phó từlờ mờ, mang máng
  5. 걸림돌[걸림똘]danh từtrở ngại, rào cản
  6. 왕궁danh từhoàng cung, cung điện
  7. 둘러앉다[둘러안따]động từngồi quây quần, ngồi vây quanh
  8. 미술가danh từnghệ sĩ mỹ thuật, họa sĩ
  9. 협동심[협똥심]danh từtinh thần hợp tác, tinh thần đồng đội
  10. 풀어내다[푸러내다]động từgiải, thuật lại, tháo gỡ
  11. 아무쪼록phó từxin hãy, mong sao
  12. 재롱danh từtrò đáng yêu, sự làm trò
  13. 살해(하다·되다·당하다)danh từsự sát hại, sự giết người
  14. 주역danh từnhân vật chủ chốt, vai chính
  15. 남용(하다·되다)[나묭]danh từsự lạm dụng
  16. 아득하다[아드카다]tính từxa xăm, xa xưa, mờ mịt
  17. 염두danh từtâm trí, trong đầu
  18. 위력danh từuy lực, sức mạnh
  19. 합당하다[합땅하다]tính từthích đáng, hợp lý
  20. 선행(하다·되다)선행 연구 · danh từsự đi trước, sự làm trước
  21. 이면사건의 이면 · danh từmặt khuất, mặt trái, mặt sau
  22. 탄식(하다)danh từsự than thở, tiếng thở dài
  23. 명당danh từchỗ đẹp, vị trí đắc địa, đất phong thủy tốt
  24. 단연[다년]phó từrõ ràng, không nghi ngờ gì
  25. 변천(하다·되다)danh từsự biến chuyển, sự đổi thay
  26. 고스란히phó từnguyên vẹn, y nguyên
  27. 거동(하다)danh từviệc đi lại, cử chỉ
  28. 뿌리내리다động từbén rễ, định cư, ăn sâu bám rễ
  29. 거침없이[거치멉씨]phó từkhông ngần ngại, trôi chảy
  30. 준수(하다·되다)법규 준수 · danh từsự tuân thủ, sự chấp hành
  31. 가식적[가식쩍]định từ, danh từgiả tạo, giả dối
  32. 징크스danh từdớp, điềm xui
  33. 수완danh từtài cán, sự khéo léo
  34. 사사건건[사사껀껀]danh từ, phó từtừng chuyện một, mọi chuyện
  35. 정연하다질서 정연하다 · tính từngay ngắn, trật tự
  36. 체벌(하다)danh từhình phạt thể xác
  37. 도립danh từtỉnh lập, do tỉnh quản lý
  38. 전업[저넙]danh từtoàn thời gian, chuyên nghiệp
  39. 내막danh từnội tình, uẩn khúc
  40. 제패(하다)danh từsự giành ngôi vô địch, sự chinh phục
  41. 전무후무(하다)danh từvô tiền khoáng hậu, có một không hai
  42. 일례danh từmột ví dụ
  43. 하반신danh từnửa thân dưới
  44. 수긍(하다·되다)danh từsự đồng tình, sự công nhận
  45. 푸근하다tính từêm ấm, phúc hậu, ấm áp
  46. 종사(하다)danh từsự hành nghề, việc làm trong ngành
  47. 인출(하다·되다)danh từsự rút tiền
  48. 소지(하다)신분증 소지 · danh từsự mang theo, sự sở hữu
  49. 쟁점[쟁쩜]danh từđiểm tranh cãi, vấn đề tranh chấp
  50. 재원danh từnguồn tài chính, nguồn vốn