Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 6
Ngày 46
새삼스럽다
Mới
새삼스럽다
새삼스럽다
[새삼스럽따]
như cảm nhận lại lần đầu, tự dưng (sau bấy lâu)
tính từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau