Ngày 47
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 2301–2350
0 / 50
Từ vựng 50
- 팽개치다động từquăng, bỏ mặc
- 일제히[일쩨히]phó từđồng loạt, cùng lúc
- 보육원[보유권]danh từtrại trẻ mồ côi
- 궁리(하다)[궁니]danh từsự suy tính, nghĩ cách
- 하류danh từhạ lưu, tầng lớp dưới
- 가뜩이나[가뜨기나]phó từvốn đã, đã thế lại còn
- 접대(하다)[접때]danh từsự tiếp đãi, chiêu đãi
- 기어이phó từnhất định, rốt cuộc
- 낭송(하다)danh từngâm thơ, đọc diễn cảm
- 무용지물danh từvật vô dụng, đồ bỏ đi
- 건성건성으로 듣다 · danh từsự qua loa, sự hời hợt
- 민주화(하다·되다)danh từdân chủ hóa
- 간담회[간담회/간담훼]danh từbuổi gặp gỡ trao đổi
- 오기danh từtính không chịu thua, sự cay cú
- 정책적[정책쩍]định từ, danh từmang tính chính sách, về mặt chính sách
- 익살스럽다[익쌀스럽따]tính từkhôi hài, tinh nghịch
- 털썩phó từphịch, bịch
- 총액danh từtổng số tiền
- 강간(하다·당하다)danh từhiếp dâm, cưỡng hiếp
- 무례(하다)danh từvô lễ, thô lỗ
- 구제(하다·되다)danh từsự cứu trợ, cứu tế
- 직면(하다)[징면]danh từđối mặt, đương đầu
- 견고하다tính từkiên cố, vững chắc
- 파문danh từgợn sóng, sóng gió dư luận
- 선교(하다)danh từtruyền giáo
- 가속(하다·되다)danh từsự tăng tốc
- 재무danh từtài chính
- 막론하다[망논하다]động từbất kể, bất luận
- 연비danh từhiệu suất nhiên liệu, mức hao xăng
- 대성통곡(하다)danh từgào khóc, khóc lóc thảm thiết
- 감회[감회/감훼]danh từniềm bồi hồi, cảm xúc hoài niệm
- 최고조[최고조/췌고조]danh từcao trào, đỉnh điểm
- 온실가스danh từkhí nhà kính
- 강직하다[강지카다]tính từcương trực, ngay thẳng
- 저소득danh từthu nhập thấp
- 우직하다[우지카다]tính từchân chất, cần cù
- 장유유서danh từtôn ti trên dưới theo tuổi
- 전화위복danh từtrong cái rủi có cái may
- 십시일반[십씨일반]danh từgóp gió thành bão, mỗi người góp một ít
- 백년해로[뱅년해로]danh từđầu bạc răng long, bách niên giai lão
- 팔방미인danh từngười đa tài, người toàn năng
- 손맛[손맏]danh từvị ngon do tay nấu, cảm giác cá cắn câu
- 동상이몽danh từđồng sàng dị mộng
- 금지옥엽[금지오겹]danh từcon cưng, báu vật (của cha mẹ)
- 격세지감[격쎄지감]danh từcảm giác thời thế đổi thay
- 감언이설[가먼니설/가머니설]danh từlời đường mật
- 애창곡danh từbài hát ruột, bài hát yêu thích
- 전율(하다)[저뉼]danh từrùng mình, rung động mãnh liệt
- 번성(하다)danh từhưng thịnh, sum suê
- -설phụ tố(hậu tố) thuyết, tin đồn