Ngày 49
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 2401–2450
0 / 50
Từ vựng 50
- 대금danh từtiền hàng, khoản tiền phải trả
- 고달프다tính từvất vả, mệt mỏi
- 감명danh từsự cảm động sâu sắc, ấn tượng sâu sắc
- 천막danh từlều, lều bạt
- 머리맡[머리맏]danh từđầu giường
- 거북하다[거부카다]tính từ(bụng) khó chịu, ngượng ngùng
- 독사[독싸]danh từrắn độc
- 다채롭다[다채롭따]tính từđa dạng, muôn màu muôn vẻ
- 원금danh từtiền gốc
- 옷자락[옫짜락]danh từvạt áo, tà áo
- 옹기종기phó từtúm tụm, quây quần
- 단시간danh từthời gian ngắn
- 분유[부뉴]danh từsữa bột
- 역도[역또]danh từcử tạ
- 원고원고와 피고 · danh từnguyên đơn, nguyên cáo
- 관례[괄례]danh từthông lệ, tục lệ
- 변변찮다[변변찬타]tính từtầm thường, sơ sài
- 식량난[싱냥난]danh từnạn thiếu lương thực
- 빈혈danh từthiếu máu
- 내치다động từđuổi đi, quăng
- 가담(하다)danh từsự tham gia, tiếp tay
- 전념(하다)danh từsự chuyên tâm, toàn tâm
- 부가(하다·되다)danh từsự bổ sung, phụ thêm
- 임종(하다)danh từphút lâm chung, ở bên lúc lâm chung
- 촉각[촉깍]촉각과 후각 · danh từxúc giác
- 사면초가danh từtứ bề thọ địch, bế tắc
- 막상막하[막쌍마카]danh từngang tài ngang sức, ngang ngửa
- 탄탄히phó từvững chắc, vững vàng
- 칠전팔기[칠쩐팔기]danh từkiên trì không bỏ cuộc, ngã rồi lại đứng dậy
- 성적순[성적쑨]danh từthứ tự theo điểm số
- 무병장수danh từsống lâu khỏe mạnh
- 사색(하다)깊은 사색 · danh từsuy tư, trầm tư
- 유유상종(하다)danh từngưu tầm ngưu, mã tầm mã
- 사필귀정danh từlẽ phải cuối cùng sẽ thắng
- 인도적định từ, danh từnhân đạo
- 고사하다động từchưa nói đến, đừng nói
- 인산인해[인사닌해]danh từbiển người, đông nghịt
- 외유내강[외유내강/웨유내강]danh từngoài mềm trong cứng
- 업종[업쫑]danh từngành nghề
- 상반(되다)danh từtrái ngược, đối lập
- 빈약(하다)[비냑]danh từnghèo nàn, ốm yếu
- 졸지[졸찌]졸지에 · danh từbỗng chốc, thoắt cái
- 허망(하다)danh từhão huyền, vô nghĩa
- 유가[유까]danh từgiá dầu
- 의존도danh từmức độ phụ thuộc
- 포용(하다)danh từsự bao dung
- 우성danh từtính trội
- 세세가 강하다 · danh từthế lực, khí thế
- 자아실현danh từhiện thực hóa bản thân
- -치phụ tố(hậu tố) giá trị, mức