Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 6
Ngày 49
칠전팔기
Mới
칠전팔기
칠전팔기
[칠쩐팔기]
kiên trì không bỏ cuộc, ngã rồi lại đứng dậy
danh từ
từ Hán Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau