Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 52

TOPIK cấp 6 · 26 từ · số 2551–2576

0 / 26

Từ vựng 26

  1. 본전danh từtiền vốn, vốn gốc
  2. 의욕적[의욕쩍]định từ, danh từhăng hái, đầy nhiệt huyết
  3. 확충(하다·되다)danh từsự mở rộng, sự tăng cường
  4. 행방danh từtung tích, hành tung
  5. 험악하다[허마카다]tính từcăng thẳng, hung dữ, hiểm trở
  6. 언행danh từlời nói và hành động
  7. 패기danh từchí khí, nhuệ khí
  8. 일환danh từmột phần, một khâu
  9. 필연적[피련적]định từ, danh từtất yếu
  10. 조의[조의/조이]danh từsự chia buồn, lòng thương tiếc
  11. 명실상부(하다)danh từdanh xứng với thực
  12. 웅성웅성phó từrì rầm, xôn xao
  13. 침체기danh từthời kỳ trì trệ, thời kỳ suy thoái
  14. 막힘없이[마키멉씨]phó từtrôi chảy, suôn sẻ
  15. 근시안danh từmắt cận thị, tầm nhìn thiển cận
  16. 덜렁대다động từhấp tấp, hậu đậu
  17. 열성[열썽]열성 유전자 · danh từtính lặn
  18. 유흥비danh từtiền ăn chơi
  19. 정체기danh từgiai đoạn chững lại
  20. 반신욕[반신뇩]danh từtắm ngâm nửa người
  21. 암기력danh từkhả năng ghi nhớ, trí nhớ
  22. 구인난danh từtình trạng khó tuyển người
  23. 좌뇌[좌뇌/좌눼]danh từnão trái
  24. 유창성[유창썽]danh từđộ lưu loát, sự trôi chảy
  25. 전셋값[전세깝/전섿깝]danh từtiền đặt cọc thuê nhà trọn gói (Hàn Quốc)
  26. -전결승전 · phụ tố(hậu tố) trận ~, ~ chiến