Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 1

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1–50

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 우리말danh từtiếng Hàn, tiếng ta
  2. 그다음danh từtiếp theo, sau đó
  3. 촛불[초뿔/촏뿔]danh từánh nến, ngọn nến
  4. 이빨danh từ(miệt thị) răng, răng (của thú)
  5. 옆방[엽빵]danh từphòng bên cạnh
  6. 캔danh từlon, hộp
  7. 미워하다động từghét, căm ghét
  8. 햄danh từgiăm bông
  9. 여왕danh từnữ hoàng
  10. 건너오다động từbăng qua (sang bên này), sang đây
  11. 하룻밤[하루빰/하룯빰]danh từmột đêm, một sớm một chiều
  12. 오래전danh từtừ lâu, ngày xưa
  13. 펜danh từbút
  14. 라이터danh từbật lửa
  15. 선장danh từthuyền trưởng
  16. 그리워하다động từnhớ, nhớ nhung
  17. 물컵danh từcốc uống nước, ly nước
  18. 파란불danh từđèn xanh, dấu hiệu tốt
  19. 마법danh từphép thuật
  20. 맛보다[맏뽀다]động từnếm, nếm trải
  21. 가두다động từnhốt, ngăn giữ (nước)
  22. 문밖[문박]danh từngoài cửa
  23. 작아지다[자가지다]động từnhỏ đi
  24. 반대편danh từphía đối diện, phe đối lập
  25. 잔디danh từcỏ, thảm cỏ
  26. 보트danh từthuyền nhỏ, xuồng
  27. 불타다động từcháy, rực cháy
  28. 인제danh từ, phó từ(khẩu ngữ) bây giờ, giờ đây
  29. 하나님danh từĐức Chúa Trời (Tin Lành)
  30. 핑크danh từmàu hồng
  31. 탱크danh từbồn chứa, xe tăng
  32. 유령danh từhồn ma, ma (chỉ có danh nghĩa)
  33. 한곳[한곧]danh từmột chỗ, một nơi
  34. 타이어danh từlốp xe
  35. 젓가락질(하다)[저까락찔/젇까락찔]danh từcách dùng đũa
  36. 팥빙수[팓삥수]danh từđá bào đậu đỏ
  37. 그해danh từnăm đó, năm ấy
  38. 포스터danh từáp phích
  39. 어두컴컴하다tính từtối om, tối tăm
  40. 자욱하다[자우카다]tính từdày đặc, mù mịt
  41. 비공개danh từkhông công khai, kín
  42. 오라버니danh từ(kính ngữ, nữ giới gọi) anh trai
  43. 전생danh từkiếp trước
  44. 밤바람[밤빠람]danh từgió đêm
  45. 청소부danh từlao công, người quét dọn
  46. 반달곰danh từgấu ngựa
  47. 동심danh từtâm hồn trẻ thơ
  48. 스트레칭(하다)danh từđộng tác giãn cơ
  49. 배지danh từhuy hiệu
  50. 지경danh từ phụ thuộcmức, tình cảnh