Ngày 2
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 51–100
0 / 50
Từ vựng 50
- 아우danh từem trai (anh trai gọi), em (thân mật)
- 여자아이danh từbé gái
- 사다리danh từthang
- 로켓[로켇]danh từtên lửa
- 이다음danh từlần sau, sau này
- 우주선danh từtàu vũ trụ
- 돌고래danh từcá heo
- 박쥐[박쮜]danh từdơi
- 삽danh từxẻng, xẻng (đơn vị đếm)
- 보내오다động từgửi đến, gửi tới
- 잡수다[잡쑤다]động từ(kính ngữ) dùng bữa, xơi
- 부침개danh từbánh xèo Hàn Quốc
- 부리새의 부리 · danh từmỏ (chim)
- 발레danh từba lê
- 매일매일danh từ, phó từngày ngày, mỗi ngày
- 발사[발싸]danh từsự bắn, sự phóng
- 하트danh từhình trái tim
- 독수리[독쑤리]danh từđại bàng
- 상어danh từcá mập
- 기지danh từcăn cứ, trạm (nghiên cứu)
- 밥상[밥쌍]danh từbàn ăn, mâm cơm
- 조심히phó từcẩn thận
- 마술danh từảo thuật
- 밤나무danh từcây hạt dẻ
- 제정신danh từsự tỉnh táo, trí óc bình thường
- 휠체어danh từxe lăn
- 뽑아내다[뽀바내다]động từnhổ ra, rút ra, ghi (bàn)
- 돋다[돋따]động từmọc, nổi (da gà), ló dạng (mặt trời)
- 매트danh từthảm, nệm
- 왕비danh từhoàng hậu, vương phi
- 타워danh từtháp
- 엔진danh từđộng cơ
- 컬러danh từmàu sắc, bản sắc
- 글쓰기danh từviệc viết văn
- 라인danh từđường nét, dây chuyền
- 서브danh từsự giao bóng
- 꽁무니danh từphần đuôi, mông, cuối hàng
- 외침[외침/웨침]danh từtiếng hét, lời kêu gọi
- 암울하다[아물하다]tính từảm đạm, u ám
- 토기danh từđồ đất nung
- 가려지다động từbị che khuất
- 서당danh từtrường làng (dạy chữ Hán)
- 새봄danh từmùa xuân mới, xuân mới
- 뚝배기[뚝빼기]danh từnồi đất
- 조약돌[조약똘]danh từđá cuội, sỏi
- 서울말danh từtiếng Seoul, giọng Seoul
- 구장danh từsân bóng, sân vận động
- 헤어스타일danh từkiểu tóc
- 슈퍼맨danh từsiêu nhân
- 맛집[맏찝]danh từquán ngon