Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 13
아웃
Mới
아웃
아웃
[아욷]
bóng ra ngoài, bị loại (thể thao), (khẩu ngữ) bị đuổi
danh từ
từ ngoại lai
out
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau