Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 13
코디
Mới
코디
(하다)
코디
(하다)
phối đồ, nhà tạo mẫu
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
coordination
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau