Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 14

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 651–700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 정들다động từquyến luyến, gắn bó
  2. 돋아나다[도다나다]động từmọc ra, nhú lên, nổi lên (mụn)
  3. 뜨거워지다động từnóng lên, sôi sục
  4. 몸부림danh từsự quằn quại, sự vật lộn
  5. 젖소[젇쏘]danh từbò sữa
  6. 열심[열씸]danh từsự chăm chỉ, sự nhiệt tình
  7. 짚[집]짚으로 엮다 · danh từrơm
  8. 갈매기danh từmòng biển
  9. 합창단danh từdàn hợp xướng
  10. 숙모[숭모]danh từthím
  11. 빵빵phó từbim bim, bùm bùm
  12. 땡phó từkeng, (khẩu ngữ) sai rồi
  13. 빙글빙글phó từvòng vòng, quay tít
  14. 꿀꿀phó từủn ỉn
  15. 행주danh từkhăn lau bát đĩa
  16. 계란찜[계란찜/게란찜]danh từtrứng hấp
  17. 갈비찜danh từsườn hầm
  18. 수제비danh từcanh bánh bột xé
  19. 망고danh từxoài
  20. 제왕danh từđế vương, ông vua (trong một lĩnh vực)
  21. 갈비뼈danh từxương sườn
  22. 파스타danh từmì Ý
  23. 지긋지긋하다[지귿찌그타다]tính từngán ngẩm, chán ngấy
  24. 발작(하다)[발짝]danh từcơn co giật, cơn phát bệnh
  25. 시동danh từnổ máy, khởi động
  26. 감귤danh từquýt, cam quýt
  27. 그리로phó từđến đó, về phía đó
  28. 오븐danh từlò nướng
  29. 라이브danh từbiểu diễn trực tiếp, phát trực tiếp
  30. 끝내주다[끈내주다]động từ(khẩu ngữ) tuyệt vời, đỉnh
  31. 헌책danh từsách cũ
  32. 강변danh từbờ sông, ven sông
  33. 산새[산쌔]danh từchim rừng
  34. 별빛[별삗]danh từánh sao
  35. 작업복[자겁뽁]danh từquần áo lao động
  36. 바비큐danh từđồ nướng, tiệc nướng
  37. 타임머신danh từcỗ máy thời gian
  38. 리어카danh từxe kéo tay
  39. 갈대밭[갈때받]danh từbãi lau sậy
  40. 고무풍선danh từbóng bay
  41. 부반장danh từlớp phó
  42. 천둥소리danh từtiếng sấm
  43. 합세하다[합쎄하다]động từhợp sức, nhập cuộc
  44. 긷다[긷따]động từmúc nước, kéo nước (giếng)
  45. 등산로[등산노]danh từđường leo núi
  46. 북동쪽[북똥쪽]danh từphía đông bắc
  47. 공예품danh từđồ thủ công mỹ nghệ
  48. 단층단층 건물 · danh từmột tầng
  49. 텀블러danh từly giữ nhiệt
  50. 세상에thán từtrời ơi