Ngày 14
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 651–700
0 / 50
Từ vựng 50
- 정들다động từquyến luyến, gắn bó
- 돋아나다[도다나다]động từmọc ra, nhú lên, nổi lên (mụn)
- 뜨거워지다động từnóng lên, sôi sục
- 몸부림danh từsự quằn quại, sự vật lộn
- 젖소[젇쏘]danh từbò sữa
- 열심[열씸]danh từsự chăm chỉ, sự nhiệt tình
- 짚[집]짚으로 엮다 · danh từrơm
- 갈매기danh từmòng biển
- 합창단danh từdàn hợp xướng
- 숙모[숭모]danh từthím
- 빵빵phó từbim bim, bùm bùm
- 땡phó từkeng, (khẩu ngữ) sai rồi
- 빙글빙글phó từvòng vòng, quay tít
- 꿀꿀phó từủn ỉn
- 행주danh từkhăn lau bát đĩa
- 계란찜[계란찜/게란찜]danh từtrứng hấp
- 갈비찜danh từsườn hầm
- 수제비danh từcanh bánh bột xé
- 망고danh từxoài
- 제왕danh từđế vương, ông vua (trong một lĩnh vực)
- 갈비뼈danh từxương sườn
- 파스타danh từmì Ý
- 지긋지긋하다[지귿찌그타다]tính từngán ngẩm, chán ngấy
- 발작(하다)[발짝]danh từcơn co giật, cơn phát bệnh
- 시동danh từnổ máy, khởi động
- 감귤danh từquýt, cam quýt
- 그리로phó từđến đó, về phía đó
- 오븐danh từlò nướng
- 라이브danh từbiểu diễn trực tiếp, phát trực tiếp
- 끝내주다[끈내주다]động từ(khẩu ngữ) tuyệt vời, đỉnh
- 헌책danh từsách cũ
- 강변danh từbờ sông, ven sông
- 산새[산쌔]danh từchim rừng
- 별빛[별삗]danh từánh sao
- 작업복[자겁뽁]danh từquần áo lao động
- 바비큐danh từđồ nướng, tiệc nướng
- 타임머신danh từcỗ máy thời gian
- 리어카danh từxe kéo tay
- 갈대밭[갈때받]danh từbãi lau sậy
- 고무풍선danh từbóng bay
- 부반장danh từlớp phó
- 천둥소리danh từtiếng sấm
- 합세하다[합쎄하다]động từhợp sức, nhập cuộc
- 긷다[긷따]động từmúc nước, kéo nước (giếng)
- 등산로[등산노]danh từđường leo núi
- 북동쪽[북똥쪽]danh từphía đông bắc
- 공예품danh từđồ thủ công mỹ nghệ
- 단층단층 건물 · danh từmột tầng
- 텀블러danh từly giữ nhiệt
- 세상에thán từtrời ơi