Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 15

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 701–750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 반가워하다động từvui mừng, mừng rỡ
  2. 낙지[낙찌]danh từbạch tuộc nhỏ
  3. 지렁이danh từgiun đất
  4. 경찰차danh từxe cảnh sát
  5. 머리띠danh từbờm tóc, băng buộc trán
  6. 쾅phó từrầm, đùng
  7. 베이다động từbị đứt (tay), bị cắt
  8. 꾹꾹phó từmạnh tay, cố nén
  9. 넉넉히[넝너키]phó từdư dả, thoải mái
  10. 민들레danh từbồ công anh
  11. 힘세다tính từkhỏe, lực lưỡng
  12. 도마뱀danh từthằn lằn
  13. 곶감[곧깜]danh từhồng khô
  14. 끝마치다[끈마치다]động từhoàn thành, kết thúc
  15. 물티슈danh từkhăn giấy ướt
  16. 장터danh từchợ, phiên chợ
  17. 외계[외계/웨게]danh từngoài hành tinh
  18. 창의[창의/창이]danh từsự sáng tạo
  19. 벌집[벌찝]danh từtổ ong
  20. 거위danh từngỗng
  21. 아이템danh từmón đồ, vật phẩm, ý tưởng (kinh doanh)
  22. 실망감danh từcảm giác thất vọng
  23. 앞치마[압치마]danh từtạp dề
  24. 자랑거리[자랑꺼리]danh từniềm tự hào
  25. 원점[원쩜]danh từđiểm ban đầu, điểm xuất phát
  26. 발소리[발쏘리]danh từtiếng bước chân
  27. 밤거리[밤꺼리]danh từphố đêm
  28. 피시방danh từquán net, tiệm internet
  29. 말장난(하다)[말짱난]danh từchơi chữ, lời nói suông
  30. 닮은꼴[달믄꼴]danh từngười giống hệt, bản sao
  31. 눈꽃[눈꼳]danh từhoa tuyết (trên cành cây), bông tuyết
  32. 잡아먹히다[자바머키다]động từbị ăn thịt, bị bắt làm mồi
  33. 뿔뿔이[뿔뿌리]phó từtứ tán, mỗi người một ngả
  34. 쬐다[쬐다/쮀다]động từphơi nắng, sưởi lửa, (nắng) chiếu gay gắt
  35. 호떡danh từbánh hotteok (bánh nhân đường Hàn Quốc)
  36. 전기밥솥[전기밥쏟]danh từnồi cơm điện
  37. 디스크danh từthoát vị đĩa đệm, đĩa (lưu trữ)
  38. 낚싯대[낙씨때/낙씯때]danh từcần câu
  39. 헤드폰danh từtai nghe chụp tai
  40. 안전성[안전썽]danh từtính an toàn
  41. 한류[할류]danh từlàn sóng Hàn Quốc
  42. 개그맨danh từdiễn viên hài
  43. 모바일danh từthiết bị di động, mạng di động
  44. 자취방[자취빵]danh từphòng trọ
  45. 업로드(하다·되다)danh từtải lên
  46. 여친danh từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) bạn gái, người yêu
  47. 남친danh từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) bạn trai, người yêu
  48. 웹사이트danh từtrang web
  49. 시급최저 시급 · danh từlương theo giờ
  50. 으응thán từ(khẩu ngữ) ừ, hử?, ứ ừ