Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 16
펑크
Mới
펑크
펑크
thủng lốp, lỡ hẹn, đổ bể (kế hoạch)
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
puncture
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau