Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 16

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 751–800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 작은아들[자그나들]danh từcon trai thứ, con trai út
  2. 수레danh từxe kéo, xe đẩy
  3. 매미danh từve sầu
  4. 앞부분[압뿌분]danh từphần trước, đoạn đầu
  5. 몽둥이danh từgậy gộc, dùi cui
  6. 인어[이너]danh từngười cá, nàng tiên cá
  7. 색칠(하다)danh từtô màu
  8. 헝겊[헝겁]danh từmảnh vải, vải vụn
  9. 비슷비슷하다[비슫삐스타다]tính từna ná nhau, tương tự nhau
  10. 구렁이danh từrắn lớn (không độc), cáo già
  11. 쓱phó từlặng lẽ, lướt nhanh
  12. 우물가[우물까]danh từbờ giếng
  13. 망토danh từáo choàng
  14. 왕관danh từvương miện, ngôi vương
  15. 한지danh từhanji (giấy truyền thống Hàn Quốc)
  16. 건너뛰다động từbỏ qua, nhảy qua
  17. 줌흙 한 줌 · danh từnắm
  18. 노노를 젓다 · danh từmái chèo
  19. 무심하다tính từvô tâm, thờ ơ, thản nhiên
  20. 삐걱거리다[삐걱꺼리다]động từkêu cót két, trục trặc
  21. 엄지손톱danh từmóng tay ngón cái
  22. 쓰임새danh từcông dụng
  23. 전교생danh từhọc sinh toàn trường
  24. 개울가[개울까]danh từbờ suối
  25. 데뷔(하다)danh từra mắt lần đầu
  26. 행성danh từhành tinh
  27. 드라이버danh từtua vít
  28. 동서동서로 뻗은 길 · danh từđông và tây, phương Đông và phương Tây
  29. 텍스트danh từvăn bản
  30. 리스트danh từdanh sách
  31. 침몰(하다·되다)danh từchìm tàu, đắm tàu
  32. 동무danh từ(cách nói cũ) bạn, bạn bè
  33. 압박(하다)[압빡]danh từáp lực, sức ép, sự ép chặt
  34. 관두다động từ(khẩu ngữ) bỏ, nghỉ (việc)
  35. 산부인과[산부인꽈]danh từsản phụ khoa, bệnh viện phụ sản
  36. 안테나danh từăng-ten
  37. 장벽danh từbức tường, rào cản
  38. 펑크danh từthủng lốp, lỡ hẹn, đổ bể (kế hoạch)
  39. 허덕이다[허더기다]động từvật lộn, chật vật
  40. 모기장danh từmàn (chống muỗi), mùng
  41. 으스스phó từớn lạnh, rờn rợn
  42. 갈치danh từcá hố
  43. 방앗간[방아깐/방앋깐]danh từtiệm xay xát, tiệm làm bánh gạo
  44. 피부색danh từmàu da
  45. 지하수danh từnước ngầm
  46. 언어적[어너적]định từ, danh từmang tính ngôn ngữ, bằng lời nói
  47. 여대생danh từnữ sinh viên
  48. 연안[여난]danh từvùng ven biển, vùng ven bờ
  49. 닭갈비[닥깔비]danh từdakgalbi (gà xào cay Hàn Quốc)
  50. 어허thán từnày này, ôi chao