Ngày 16
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 751–800
0 / 50
Từ vựng 50
- 작은아들[자그나들]danh từcon trai thứ, con trai út
- 수레danh từxe kéo, xe đẩy
- 매미danh từve sầu
- 앞부분[압뿌분]danh từphần trước, đoạn đầu
- 몽둥이danh từgậy gộc, dùi cui
- 인어[이너]danh từngười cá, nàng tiên cá
- 색칠(하다)danh từtô màu
- 헝겊[헝겁]danh từmảnh vải, vải vụn
- 비슷비슷하다[비슫삐스타다]tính từna ná nhau, tương tự nhau
- 구렁이danh từrắn lớn (không độc), cáo già
- 쓱phó từlặng lẽ, lướt nhanh
- 우물가[우물까]danh từbờ giếng
- 망토danh từáo choàng
- 왕관danh từvương miện, ngôi vương
- 한지danh từhanji (giấy truyền thống Hàn Quốc)
- 건너뛰다động từbỏ qua, nhảy qua
- 줌흙 한 줌 · danh từnắm
- 노노를 젓다 · danh từmái chèo
- 무심하다tính từvô tâm, thờ ơ, thản nhiên
- 삐걱거리다[삐걱꺼리다]động từkêu cót két, trục trặc
- 엄지손톱danh từmóng tay ngón cái
- 쓰임새danh từcông dụng
- 전교생danh từhọc sinh toàn trường
- 개울가[개울까]danh từbờ suối
- 데뷔(하다)danh từra mắt lần đầu
- 행성danh từhành tinh
- 드라이버danh từtua vít
- 동서동서로 뻗은 길 · danh từđông và tây, phương Đông và phương Tây
- 텍스트danh từvăn bản
- 리스트danh từdanh sách
- 침몰(하다·되다)danh từchìm tàu, đắm tàu
- 동무danh từ(cách nói cũ) bạn, bạn bè
- 압박(하다)[압빡]danh từáp lực, sức ép, sự ép chặt
- 관두다động từ(khẩu ngữ) bỏ, nghỉ (việc)
- 산부인과[산부인꽈]danh từsản phụ khoa, bệnh viện phụ sản
- 안테나danh từăng-ten
- 장벽danh từbức tường, rào cản
- 펑크danh từthủng lốp, lỡ hẹn, đổ bể (kế hoạch)
- 허덕이다[허더기다]động từvật lộn, chật vật
- 모기장danh từmàn (chống muỗi), mùng
- 으스스phó từớn lạnh, rờn rợn
- 갈치danh từcá hố
- 방앗간[방아깐/방앋깐]danh từtiệm xay xát, tiệm làm bánh gạo
- 피부색danh từmàu da
- 지하수danh từnước ngầm
- 언어적[어너적]định từ, danh từmang tính ngôn ngữ, bằng lời nói
- 여대생danh từnữ sinh viên
- 연안[여난]danh từvùng ven biển, vùng ven bờ
- 닭갈비[닥깔비]danh từdakgalbi (gà xào cay Hàn Quốc)
- 어허thán từnày này, ôi chao