Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 17

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 801–850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 단풍잎[단풍닙]danh từlá mùa thu, lá phong
  2. 배달원[배다뤈]danh từnhân viên giao hàng
  3. 뒷부분[뒤뿌분/뒫뿌분]danh từphần sau, đoạn cuối
  4. 밤길[밤낄]danh từđường đêm
  5. 쓰라리다tính từrát buốt, cay đắng
  6. 컴컴하다tính từtối om, tối mịt
  7. 표범danh từbáo hoa mai
  8. 달팽이danh từốc sên
  9. 올챙이danh từnòng nọc
  10. 고슴도치danh từnhím
  11. 숨바꼭질(하다)[숨바꼭찔]danh từtrốn tìm
  12. 차례차례phó từlần lượt
  13. 눈썰매danh từxe trượt tuyết
  14. 엑스레이danh từtia X, ảnh chụp X-quang
  15. 흰자[힌자]danh từlòng trắng trứng, tròng trắng mắt
  16. 코끝[코끋]danh từchóp mũi
  17. 파이danh từbánh pie
  18. 네거리danh từngã tư
  19. 윗몸[윈몸]danh từthân trên
  20. 순경danh từcảnh sát (cấp thấp nhất), cảnh sát tuần tra
  21. 홀danh từsảnh, hội trường
  22. 웹툰danh từwebtoon, truyện tranh mạng
  23. 창틀danh từkhung cửa sổ
  24. 큰언니[크넌니]danh từchị cả (nữ giới gọi)
  25. 노랫소리[노래쏘리/노랟쏘리]danh từtiếng hát
  26. 장교danh từsĩ quan
  27. 교황danh từgiáo hoàng
  28. 나리danh từ(cách nói cũ) quan lớn, ngài
  29. 머리통danh từ(miệt thị) cái sọ, kích cỡ đầu
  30. 동맹(하다)danh từliên minh
  31. 골반danh từxương chậu
  32. 수돗가[수도까/수돋까]danh từchỗ vòi nước
  33. 단것[단걷]danh từđồ ngọt
  34. 정의롭다[정의롭따/정이롭따]tính từchính nghĩa, công bằng
  35. 개교(하다)danh từthành lập trường, mở trường
  36. 윤기[윤끼]danh từđộ bóng, sự óng mượt
  37. 처박다[처박따]động từnhét bừa, vứt xó, đâm sầm vào
  38. 웃음거리[우슴꺼리]danh từtrò cười
  39. 뼈대danh từkhung xương, khung sườn
  40. 절규(하다)danh từtiếng gào thét
  41. 몰라주다động từkhông thấu hiểu, không ghi nhận
  42. 몸체danh từthân máy, thân xe, thân mình
  43. 석류[성뉴]danh từquả lựu, cây lựu
  44. 잔말danh từlời lải nhải, lời thừa
  45. 안구danh từnhãn cầu
  46. 광광에 쌀을 두다 · danh từnhà kho, kho
  47. 금주금주의 인기곡 · danh từtuần này
  48. 하드웨어danh từphần cứng
  49. 신뢰감[실뢰감/실뤠감]danh từcảm giác tin cậy
  50. 요거đại từ(khẩu ngữ) cái này