Ngày 17
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- 단풍잎[단풍닙]danh từlá mùa thu, lá phong
- 배달원[배다뤈]danh từnhân viên giao hàng
- 뒷부분[뒤뿌분/뒫뿌분]danh từphần sau, đoạn cuối
- 밤길[밤낄]danh từđường đêm
- 쓰라리다tính từrát buốt, cay đắng
- 컴컴하다tính từtối om, tối mịt
- 표범danh từbáo hoa mai
- 달팽이danh từốc sên
- 올챙이danh từnòng nọc
- 고슴도치danh từnhím
- 숨바꼭질(하다)[숨바꼭찔]danh từtrốn tìm
- 차례차례phó từlần lượt
- 눈썰매danh từxe trượt tuyết
- 엑스레이danh từtia X, ảnh chụp X-quang
- 흰자[힌자]danh từlòng trắng trứng, tròng trắng mắt
- 코끝[코끋]danh từchóp mũi
- 파이danh từbánh pie
- 네거리danh từngã tư
- 윗몸[윈몸]danh từthân trên
- 순경danh từcảnh sát (cấp thấp nhất), cảnh sát tuần tra
- 홀danh từsảnh, hội trường
- 웹툰danh từwebtoon, truyện tranh mạng
- 창틀danh từkhung cửa sổ
- 큰언니[크넌니]danh từchị cả (nữ giới gọi)
- 노랫소리[노래쏘리/노랟쏘리]danh từtiếng hát
- 장교danh từsĩ quan
- 교황danh từgiáo hoàng
- 나리danh từ(cách nói cũ) quan lớn, ngài
- 머리통danh từ(miệt thị) cái sọ, kích cỡ đầu
- 동맹(하다)danh từliên minh
- 골반danh từxương chậu
- 수돗가[수도까/수돋까]danh từchỗ vòi nước
- 단것[단걷]danh từđồ ngọt
- 정의롭다[정의롭따/정이롭따]tính từchính nghĩa, công bằng
- 개교(하다)danh từthành lập trường, mở trường
- 윤기[윤끼]danh từđộ bóng, sự óng mượt
- 처박다[처박따]động từnhét bừa, vứt xó, đâm sầm vào
- 웃음거리[우슴꺼리]danh từtrò cười
- 뼈대danh từkhung xương, khung sườn
- 절규(하다)danh từtiếng gào thét
- 몰라주다động từkhông thấu hiểu, không ghi nhận
- 몸체danh từthân máy, thân xe, thân mình
- 석류[성뉴]danh từquả lựu, cây lựu
- 잔말danh từlời lải nhải, lời thừa
- 안구danh từnhãn cầu
- 광광에 쌀을 두다 · danh từnhà kho, kho
- 금주금주의 인기곡 · danh từtuần này
- 하드웨어danh từphần cứng
- 신뢰감[실뢰감/실뤠감]danh từcảm giác tin cậy
- 요거đại từ(khẩu ngữ) cái này