Ngày 21
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1001–1050
0 / 50
Từ vựng 50
- 마요네즈danh từsốt mayonnaise
- 되돌다[되돌다/뒈돌다]động từquay lại
- 길목danh từngã đường, lối đi xung yếu, ngưỡng (chuyển mùa)
- 용궁danh từlong cung
- 가위바위보danh từoẳn tù tì
- 운수danh từvận số, vận may
- 오두막danh từtúp lều, căn chòi
- 뻣뻣하다[뻗뻐타다]tính từcứng đờ, cứng, kiêu kỳ
- 대야danh từchậu, thau
- 역전[역쩐]danh từsự lội ngược dòng
- 꿋꿋하다[꾿꾸타다]tính từkiên cường, vững vàng
- 백조[백쪼]danh từthiên nga
- 피아니스트danh từnghệ sĩ piano
- 별장[별짱]danh từbiệt thự nghỉ dưỡng
- 빙고danh từtrò bingo
- 수탉[수탁]danh từgà trống
- 깜짝깜짝phó từthon thót
- 쫄깃쫄깃하다[쫄긷쫄기타다]tính từdai dai, dẻo dai
- 탬버린danh từtrống lắc tay
- 통닭[통닥]danh từgà quay nguyên con, gà rán nguyên con
- 산타클로스danh từông già Noel
- 털장갑danh từgăng tay len, găng tay lông
- 손톱깎이[손톱까끼]danh từbấm móng tay
- 곱하기[고파기]danh từphép nhân, nhân
- 포로danh từtù binh, tù nhân (nghĩa bóng)
- 투수danh từcầu thủ ném bóng
- 작은형[자근형]danh từanh trai thứ (nam giới gọi)
- 강철danh từthép, sự sắt đá
- 주자마지막 주자 · danh từvận động viên chạy, người chạy chốt
- 높이뛰기[노피뛰기]danh từnhảy cao
- 아몬드danh từhạnh nhân
- 거두어들이다[거두어드리다]động từthu hoạch, thu (thuế)
- 스탬프danh từcon dấu, dấu mộc
- 따오다động từtrích dẫn, vay mượn
- 석탑danh từtháp đá
- 들어내다[드러내다]động từkhiêng ra, mang ra
- 홀랑phó từphăng, sạch trơn
- 물뿌리개danh từbình tưới cây
- 한글날[한글랄]danh từNgày Hangeul (ngày 9 tháng 10)
- 도감danh từsách tranh minh họa (tra cứu)
- 빨랫비누[빨래삐누/빨랟삐누]danh từxà phòng giặt (dạng bánh)
- 유모차danh từxe đẩy em bé
- 사모님danh từ(kính ngữ) vợ của thầy, phu nhân, quý bà
- 맏딸danh từcon gái cả
- 여행객danh từdu khách, khách du lịch
- 깜빡이다[깜빠기다]động từnhấp nháy, chớp (mắt)
- 원고지danh từgiấy kẻ ô (viết bản thảo)
- 버거danh từbánh burger
- 강북danh từkhu phía bắc sông Hán (Seoul)
- 에잇[에읻]thán từôi trời, chết tiệt