Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 21
쫄깃쫄깃하다
Mới
쫄깃쫄깃하다
쫄깃쫄깃하다
[쫄긷쫄기타다]
dai dai, dẻo dai
tính từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau