Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 22
미스
Mới
미스
미스 김
미스
미스 김
(cách nói cũ) cô ~, phụ nữ chưa chồng
danh từ
từ ngoại lai
Miss
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau