Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 22
찬바람
Mới
찬바람
찬바람이 돌다
찬바람
찬바람이 돌다
bầu không khí lạnh nhạt, thái độ lạnh lùng
danh từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau