Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 28
알파벳
Mới
알파벳
알파벳
[알파벧]
chữ cái Latinh, bảng chữ cái
danh từ
từ ngoại lai
alphabet
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau