Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 29
사인펜
Mới
사인펜
사인펜
bút dạ, bút lông màu
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
sign pen
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau