Ngày 29
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1401–1450
0 / 50
Từ vựng 50
- 물개[물깨]danh từhải cẩu
- 동갑danh từcùng tuổi, người cùng tuổi
- 빨간불danh từđèn đỏ, báo động đỏ
- 게으름danh từsự lười biếng
- 장난꾸러기danh từđứa trẻ nghịch ngợm, quỷ nhỏ
- 장난스럽다[장난스럽따]tính từtinh nghịch, đùa cợt
- 실기danh từthực hành, kỹ năng thực hành
- 소방danh từphòng cháy chữa cháy
- 벌컥벌컥[벌컥뻘컥]phó từừng ực, đùng đùng (nổi giận)
- 핫도그[핟또그]danh từbánh mì kẹp xúc xích, xúc xích bọc bột chiên
- 사인펜danh từbút dạ, bút lông màu
- 열대어[열때어]danh từcá nhiệt đới
- 등수[등쑤]danh từthứ hạng
- 아담하다tính từnhỏ nhắn, xinh xắn
- 누룽지danh từcơm cháy
- 트로피danh từcúp
- 사부danh từ(kính ngữ) sư phụ, thầy
- 본드danh từkeo dán, keo cực mạnh
- 헬멧[헬멛]danh từmũ bảo hiểm
- 진실로phó từthật lòng, thực sự
- 낙하산[나카산]danh từdù (nhảy dù), người có ô dù
- 가격표danh từbảng giá, tem giá
- 구더기danh từgiòi
- 공장장danh từgiám đốc nhà máy, quản đốc
- 자서전danh từtự truyện
- 평민danh từthường dân, dân thường
- 봉급danh từtiền lương
- 온실danh từnhà kính
- 용암danh từdung nham
- 심부름꾼danh từngười chạy việc vặt, đầy tớ
- 기념사진danh từảnh kỷ niệm
- 말싸움(하다)danh từcuộc cãi vã, sự cãi nhau
- 뒷다리[뒤따리/뒫따리]danh từchân sau
- 스코어danh từtỷ số, điểm số
- 건빵danh từbánh lương khô
- 휘몰아치다[휘모라치다]động từthổi dữ dội, dâng trào (cảm xúc)
- 갤러리danh từphòng tranh, thư viện ảnh (điện thoại)
- 서클danh từcâu lạc bộ, nhóm
- 냅킨danh từkhăn ăn, giấy ăn
- 능력자[능녁짜]danh từngười tài giỏi, cao thủ
- 광고주danh từnhà quảng cáo
- 칸막이[칸마기]danh từvách ngăn
- 밤샘(하다)danh từthức trắng đêm, thức thâu đêm
- 깜박이다[깜바기다]động từnhấp nháy, chớp (mắt)
- 이같이[이가치]phó từnhư thế này, như vậy
- 장모님danh từ(kính ngữ, con rể gọi) mẹ vợ
- 위스키danh từrượu whisky
- 경리[경니]danh từkế toán, nhân viên kế toán
- 명의[명의/명이]명의 변경 · danh từdanh nghĩa, tên (trên giấy tờ)
- 오냐thán từừ (với người dưới), được lắm (đợi đấy)