Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 3
딱지
Mới
딱지
주차 딱지
딱지
주차 딱지
[딱찌]
giấy phạt, thẻ giấy gấp (đồ chơi), (khẩu ngữ) bị từ chối
danh từ
từ lai
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau