Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 3

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 보라danh từmàu tím
  2. 코앞[코압]danh từngay trước mũi, cận kề
  3. 딱지[딱찌]주차 딱지 · danh từgiấy phạt, thẻ giấy gấp (đồ chơi), (khẩu ngữ) bị từ chối
  4. 페인트danh từsơn
  5. 벗겨지다[벋껴지다]động từtuột ra, bong ra, được giải oan
  6. 빗자루[비짜루/빋짜루]danh từchổi
  7. 요정danh từnàng tiên, tiên
  8. 영감시골 영감 · danh từông già, ông nhà (vợ già gọi chồng)
  9. 임금님danh từ(kính ngữ) đức vua
  10. 이모부danh từdượng (chồng của dì)
  11. 텐트danh từlều
  12. 알맹이danh từnhân, cốt lõi
  13. 마녀danh từmụ phù thủy
  14. 정돈(하다·되다)danh từsắp xếp gọn gàng
  15. 스피커danh từloa
  16. 젤리danh từkẹo dẻo
  17. 고모부danh từdượng (chồng của cô)
  18. 종소리[종쏘리]danh từtiếng chuông
  19. 마차danh từxe ngựa
  20. 거미줄danh từmạng nhện
  21. 집주인[집쭈인]danh từchủ nhà
  22. 뒷면[뒨면]danh từmặt sau, mặt trái
  23. 욕조[욕쪼]danh từbồn tắm
  24. 진주danh từngọc trai
  25. 블록danh từkhối xếp hình, dãy nhà
  26. 반년danh từnửa năm
  27. 빨리빨리phó từnhanh nhanh, mau mau
  28. 캠핑(하다)danh từcắm trại
  29. 탐정danh từthám tử
  30. 지팡이danh từgậy chống
  31. 정글danh từrừng rậm
  32. 도둑질(하다)[도둑찔]danh từtrộm cắp
  33. 두더지danh từchuột chũi
  34. 케이스danh từốp, hộp đựng, trường hợp
  35. 댄스danh từkhiêu vũ, nhảy hiện đại
  36. 멤버danh từthành viên
  37. 고만định từ, phó từcỏn con; đến đó thôi
  38. 암탉[암탁]danh từgà mái
  39. 샤워기danh từvòi hoa sen
  40. 아리랑danh từArirang (dân ca Hàn Quốc)
  41. 겨자danh từmù tạt
  42. 동떨어지다[동떠러지다]tính từhẻo lánh, xa rời
  43. 횃불[홰뿔/홷뿔]danh từngọn đuốc
  44. 골격danh từbộ xương, khung sườn
  45. 로고danh từlogo, biểu trưng
  46. 슈팅danh từcú sút, cú ném rổ
  47. 원두막danh từchòi canh (ruộng dưa)
  48. 문제없다[문제업따]tính từkhông có vấn đề, ổn
  49. 비효율적[비효율쩍]định từ, danh từkém hiệu quả
  50. 셀카danh từảnh tự sướng, selfie