Ngày 3
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 보라danh từmàu tím
- 코앞[코압]danh từngay trước mũi, cận kề
- 딱지[딱찌]주차 딱지 · danh từgiấy phạt, thẻ giấy gấp (đồ chơi), (khẩu ngữ) bị từ chối
- 페인트danh từsơn
- 벗겨지다[벋껴지다]động từtuột ra, bong ra, được giải oan
- 빗자루[비짜루/빋짜루]danh từchổi
- 요정danh từnàng tiên, tiên
- 영감시골 영감 · danh từông già, ông nhà (vợ già gọi chồng)
- 임금님danh từ(kính ngữ) đức vua
- 이모부danh từdượng (chồng của dì)
- 텐트danh từlều
- 알맹이danh từnhân, cốt lõi
- 마녀danh từmụ phù thủy
- 정돈(하다·되다)danh từsắp xếp gọn gàng
- 스피커danh từloa
- 젤리danh từkẹo dẻo
- 고모부danh từdượng (chồng của cô)
- 종소리[종쏘리]danh từtiếng chuông
- 마차danh từxe ngựa
- 거미줄danh từmạng nhện
- 집주인[집쭈인]danh từchủ nhà
- 뒷면[뒨면]danh từmặt sau, mặt trái
- 욕조[욕쪼]danh từbồn tắm
- 진주danh từngọc trai
- 블록danh từkhối xếp hình, dãy nhà
- 반년danh từnửa năm
- 빨리빨리phó từnhanh nhanh, mau mau
- 캠핑(하다)danh từcắm trại
- 탐정danh từthám tử
- 지팡이danh từgậy chống
- 정글danh từrừng rậm
- 도둑질(하다)[도둑찔]danh từtrộm cắp
- 두더지danh từchuột chũi
- 케이스danh từốp, hộp đựng, trường hợp
- 댄스danh từkhiêu vũ, nhảy hiện đại
- 멤버danh từthành viên
- 고만định từ, phó từcỏn con; đến đó thôi
- 암탉[암탁]danh từgà mái
- 샤워기danh từvòi hoa sen
- 아리랑danh từArirang (dân ca Hàn Quốc)
- 겨자danh từmù tạt
- 동떨어지다[동떠러지다]tính từhẻo lánh, xa rời
- 횃불[홰뿔/홷뿔]danh từngọn đuốc
- 골격danh từbộ xương, khung sườn
- 로고danh từlogo, biểu trưng
- 슈팅danh từcú sút, cú ném rổ
- 원두막danh từchòi canh (ruộng dưa)
- 문제없다[문제업따]tính từkhông có vấn đề, ổn
- 비효율적[비효율쩍]định từ, danh từkém hiệu quả
- 셀카danh từảnh tự sướng, selfie