Ngày 30
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1451–1500
0 / 50
Từ vựng 50
- 장화danh từủng, giày ống
- 주사기danh từống tiêm, bơm tiêm
- 개학(하다)danh từkhai giảng, đi học trở lại
- 물거품danh từcông cốc, bọt nước
- 으르렁phó từgừ gừ, gầm ghè (với nhau)
- 막내아들[망내아들]danh từcon trai út
- 조수조수로 일하다 · danh từtrợ lý, phụ tá
- 세계사[세계사/세게사]danh từlịch sử thế giới
- 윗부분[위뿌분/윋뿌분]danh từphần trên
- 시소danh từbập bênh
- 우주복danh từbộ đồ du hành vũ trụ
- 전염성[저념썽]danh từtính lây lan, tính truyền nhiễm
- 징조danh từđiềm báo, dấu hiệu
- 선로[설로]danh từđường ray
- 블랙홀danh từhố đen, lỗ đen
- 문예[무녜]danh từvăn chương, văn học nghệ thuật
- 뛰어나가다[뛰어나가다/뛰여나가다]động từchạy ra, lao ra ngoài
- 덫[덛]danh từcái bẫy, cạm bẫy
- 맷돌[맫똘/매똘]danh từcối xay đá
- 첼로danh từđàn cello
- 경쟁자danh từđối thủ cạnh tranh, đối thủ
- 로션danh từsữa dưỡng, kem dưỡng da
- 초음파danh từsóng siêu âm
- 제복danh từđồng phục
- 후계자[후계자/후게자]danh từngười kế nhiệm, người kế thừa
- 갓난아이[간나나이]danh từtrẻ sơ sinh
- 모래사장danh từbãi cát
- 관광버스danh từxe du lịch
- 어질다tính từnhân từ, hiền đức
- 무전기danh từbộ đàm
- 갓난아기[간나나기]danh từtrẻ sơ sinh, em bé mới sinh
- 내달리다động từlao đi, phóng đi
- 녹두[녹뚜]danh từđậu xanh
- 대추나무danh từcây táo tàu
- 덧니[던니]danh từrăng khểnh
- 여학교[여학꾜]danh từtrường nữ sinh
- 기름칠(하다)danh từviệc tra dầu, việc bôi dầu
- 들쥐[들쮜]danh từchuột đồng
- 카드놀이danh từtrò chơi bài, chơi bài
- 꾸지람(하다)danh từlời trách mắng, sự la mắng
- 메주danh từtảng đậu nành lên men
- 산봉우리[산뽕우리]danh từđỉnh núi
- 식장[식짱]danh từnơi tổ chức lễ, sảnh cưới
- 소나타danh từbản sonata
- 옆모습[염모습]danh từdáng nghiêng, góc nghiêng
- 공사비danh từchi phí xây dựng
- 향신료[향신뇨]danh từgia vị
- 생후danh từsau khi sinh
- 쌀국수[쌀국쑤]danh từbún, phở
- 누구누구đại từngười này người nọ, những ai