Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 34
메이커
Mới
메이커
메이커
hãng sản xuất, hàng hiệu, người khuấy động không khí
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
maker
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau