Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 35

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1701–1750

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 으르렁거리다động từgầm gừ, hầm hè
  2. 닦이다[다끼다]động từđược lau sạch, (đường) được làm phẳng, (nền móng) được đặt
  3. 작은엄마[자그넘마]danh từthím
  4. 물안경[무란경]danh từkính bơi
  5. 슬금슬금phó từlén lút, len lén
  6. 궁둥이danh từmông
  7. 팥죽[팓쭉]danh từcháo đậu đỏ
  8. 일본식danh từkiểu Nhật
  9. 코스모스danh từhoa cúc cánh bướm
  10. 애국자[애국짜]danh từngười yêu nước
  11. 헤헤phó từhì hì, hề hề
  12. 태극danh từbiểu tượng âm dương, thái cực
  13. 쉼표danh từdấu phẩy, dấu lặng
  14. 거주지danh từnơi cư trú, chỗ ở
  15. 방위국가 방위 · danh từsự phòng vệ, quốc phòng
  16. 체인danh từdây xích, chuỗi cửa hàng
  17. 비키니danh từbikini, áo tắm hai mảnh
  18. 애처롭다[애처롭따]tính từđáng thương, tội nghiệp
  19. 밑천[믿천]danh từvốn liếng, vốn
  20. 접착제[접착쩨]danh từkeo dán
  21. 산기슭[산끼슥]danh từchân núi
  22. 후려치다động từđánh mạnh, quất, ép giá
  23. 손주danh từcháu (nội, ngoại)
  24. 취침danh từviệc đi ngủ
  25. 하수하수 처리 · danh từnước thải
  26. 흡족하다[흡쪼카다]tính từhài lòng, mãn nguyện
  27. 야만인[야마닌]danh từngười man rợ, kẻ thô bạo
  28. 합주[합쭈]danh từhòa tấu
  29. 온도계[온도계/온도게]danh từnhiệt kế
  30. 하늘빛[하늘삗]danh từmàu trời, màu xanh da trời
  31. 모가지danh từ(thô tục) cổ, sự đuổi việc
  32. 장난기[장난끼]danh từtính tinh nghịch, vẻ nghịch ngợm
  33. 썩히다[써키다]động từđể thối rữa, bỏ phí (tài năng)
  34. 빳빳하다[빧빠타다]tính từphẳng phiu, cứng nhắc
  35. 안마danh từxoa bóp, mát xa
  36. 폭포수danh từnước thác
  37. 잡일[잠닐]danh từviệc vặt
  38. 대중음악[대중으막]danh từâm nhạc đại chúng, nhạc pop
  39. 갸름하다tính từthon, thon dài
  40. 비현실적[비현실쩍]định từ, danh từphi thực tế, không thực tế
  41. 덕담[덕땀]danh từlời chúc tốt đẹp
  42. 전선전선에 나가다 · danh từtiền tuyến, mặt trận
  43. 미세danh từrất nhỏ, li ti
  44. 가족계획[가족꼐획/가족께훽]danh từkế hoạch hóa gia đình
  45. 에어백danh từtúi khí
  46. 가맹점danh từcửa hàng nhượng quyền, cửa hàng liên kết
  47. 올가을[올까을]danh từmùa thu năm nay
  48. 스틱danh từgậy
  49. 자기소개서danh từbản tự giới thiệu, thư xin việc
  50. 어유thán từối, ôi chao