Ngày 35
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1701–1750
0 / 50
Từ vựng 50
- 으르렁거리다động từgầm gừ, hầm hè
- 닦이다[다끼다]động từđược lau sạch, (đường) được làm phẳng, (nền móng) được đặt
- 작은엄마[자그넘마]danh từthím
- 물안경[무란경]danh từkính bơi
- 슬금슬금phó từlén lút, len lén
- 궁둥이danh từmông
- 팥죽[팓쭉]danh từcháo đậu đỏ
- 일본식danh từkiểu Nhật
- 코스모스danh từhoa cúc cánh bướm
- 애국자[애국짜]danh từngười yêu nước
- 헤헤phó từhì hì, hề hề
- 태극danh từbiểu tượng âm dương, thái cực
- 쉼표danh từdấu phẩy, dấu lặng
- 거주지danh từnơi cư trú, chỗ ở
- 방위국가 방위 · danh từsự phòng vệ, quốc phòng
- 체인danh từdây xích, chuỗi cửa hàng
- 비키니danh từbikini, áo tắm hai mảnh
- 애처롭다[애처롭따]tính từđáng thương, tội nghiệp
- 밑천[믿천]danh từvốn liếng, vốn
- 접착제[접착쩨]danh từkeo dán
- 산기슭[산끼슥]danh từchân núi
- 후려치다động từđánh mạnh, quất, ép giá
- 손주danh từcháu (nội, ngoại)
- 취침danh từviệc đi ngủ
- 하수하수 처리 · danh từnước thải
- 흡족하다[흡쪼카다]tính từhài lòng, mãn nguyện
- 야만인[야마닌]danh từngười man rợ, kẻ thô bạo
- 합주[합쭈]danh từhòa tấu
- 온도계[온도계/온도게]danh từnhiệt kế
- 하늘빛[하늘삗]danh từmàu trời, màu xanh da trời
- 모가지danh từ(thô tục) cổ, sự đuổi việc
- 장난기[장난끼]danh từtính tinh nghịch, vẻ nghịch ngợm
- 썩히다[써키다]động từđể thối rữa, bỏ phí (tài năng)
- 빳빳하다[빧빠타다]tính từphẳng phiu, cứng nhắc
- 안마danh từxoa bóp, mát xa
- 폭포수danh từnước thác
- 잡일[잠닐]danh từviệc vặt
- 대중음악[대중으막]danh từâm nhạc đại chúng, nhạc pop
- 갸름하다tính từthon, thon dài
- 비현실적[비현실쩍]định từ, danh từphi thực tế, không thực tế
- 덕담[덕땀]danh từlời chúc tốt đẹp
- 전선전선에 나가다 · danh từtiền tuyến, mặt trận
- 미세danh từrất nhỏ, li ti
- 가족계획[가족꼐획/가족께훽]danh từkế hoạch hóa gia đình
- 에어백danh từtúi khí
- 가맹점danh từcửa hàng nhượng quyền, cửa hàng liên kết
- 올가을[올까을]danh từmùa thu năm nay
- 스틱danh từgậy
- 자기소개서danh từbản tự giới thiệu, thư xin việc
- 어유thán từối, ôi chao