Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 38
비닐하우스
Mới
비닐하우스
비닐하우스
nhà màng, nhà kính nilon
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
vinyl house
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau