Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 38

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1851–1900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 쫙phó từlan khắp, mở bung, toạc ra
  2. 애벌레danh từấu trùng, sâu non
  3. 당나귀danh từlừa (con vật)
  4. 단짝danh từbạn thân
  5. 밥통danh từnồi cơm điện, (miệt thị) đồ ăn hại
  6. 발밑[발믿]danh từdưới chân
  7. 온기danh từhơi ấm, tình ấm áp
  8. 악물다[앙물다]động từnghiến (răng)
  9. 붉어지다[불거지다]động từđỏ lên, ửng đỏ
  10. 수술비danh từchi phí phẫu thuật, tiền mổ
  11. 마침표danh từdấu chấm
  12. 도청도청 소재지 · danh từủy ban tỉnh
  13. 장사꾼danh từngười buôn bán, dân buôn
  14. 찻잔[차짠/찯짠]danh từtách trà, chén trà
  15. 세자danh từthế tử, thái tử
  16. 경계선[경계선/경게선]danh từđường ranh giới
  17. 비닐하우스danh từnhà màng, nhà kính nilon
  18. 변소danh từ(cách nói cũ) nhà xí, hố xí
  19. 성큼phó từsải bước, đột ngột (đến gần)
  20. 발랄하다tính từhoạt bát, sôi nổi
  21. 부름danh từlời kêu gọi, sự triệu tập
  22. 맏아들[마다들]danh từcon trai cả, con trai trưởng
  23. 색소[색쏘]danh từsắc tố, chất tạo màu
  24. 들국화[들구콰]danh từcúc dại
  25. 번쩍하다[번쩌카다]động từlóe sáng, chợt tỉnh, lóe lên (ý nghĩ)
  26. 옛적[옏쩍]danh từngày xưa, thuở xưa
  27. 제삿날[제산날]danh từngày giỗ, (khẩu ngữ) ngày tận số
  28. 냇물[낸물]danh từnước suối
  29. 독후감[도쿠감]danh từbài cảm nghĩ về sách
  30. 수북이[수부기]phó từđầy ắp, chất đống
  31. 뻘겋다[뻘거타]tính từđỏ sậm, đỏ ngầu
  32. 방아쇠[방아쇠/방아쉐]danh từcò súng
  33. 보리밥danh từcơm lúa mạch
  34. 가무잡잡하다[가무잡짜파다]tính từngăm đen
  35. 흐흐phó từhì hì, hè hè
  36. 순번danh từlượt, số thứ tự
  37. 밤바다[밤빠다]danh từbiển đêm
  38. 건더기danh từcái (trong canh), (khẩu ngữ) cớ
  39. 수선화danh từhoa thủy tiên
  40. 유리컵danh từcốc thủy tinh
  41. 빨래방danh từtiệm giặt tự động
  42. 해커danh từtin tặc, hacker
  43. 여분danh từphần dư, dự phòng
  44. 기념비danh từbia kỷ niệm, đài tưởng niệm
  45. 매트리스danh từnệm, đệm
  46. 셔터danh từmàn trập, cửa cuốn
  47. 사진사danh từthợ chụp ảnh
  48. 수시danh từtùy lúc, xét tuyển sớm (đại học)
  49. 자연현상danh từhiện tượng tự nhiên
  50. 둥먹는 둥 마는 둥 · danh từ phụ thuộcnhư ~ mà như không, nào là ~ nào là ~