Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 40
바캉스
Mới
바캉스
바캉스
kỳ nghỉ, đi nghỉ mát
danh từ
từ ngoại lai
tiếng Pháp
vacance
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau