Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 40

Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1951–2000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 하수구danh từcống thoát nước
  2. 퍼내다động từmúc ra, xúc ra
  3. 굴러다니다động từlăn qua lăn lại, nằm lăn lóc
  4. 벌칙danh từchế tài, hình phạt (trong trò chơi)
  5. 청개구리danh từnhái bén, người hay làm ngược
  6. 사과나무danh từcây táo
  7. 관장danh từngười đứng đầu (bảo tàng, thư viện, võ đường)
  8. 가을바람[가을빠람]danh từgió thu
  9. 농사꾼danh từnông dân
  10. 발차기danh từđộng tác đá
  11. 전도사danh từngười truyền đạo, người truyền bá (tư tưởng)
  12. 쿡phó từ(chọc) mạnh, (cười) phì
  13. 졸병danh từlính trơn, kẻ dưới quyền
  14. 책꽂이[책꼬지]danh từkệ sách
  15. 잡곡밥[잡꼭빱]danh từcơm ngũ cốc
  16. 보강(하다·되다)danh từtăng cường, gia cố
  17. 안전사고danh từtai nạn do bất cẩn
  18. 골키퍼danh từthủ môn
  19. 가망danh từtriển vọng, hy vọng
  20. 즉흥적[즈킁적]định từ, danh từngẫu hứng, tùy hứng
  21. 미화(하다·되다)danh từlàm đẹp, tô hồng
  22. 벽보[벽뽀]danh từáp phích, thông báo dán tường
  23. 흘겨보다động từlườm
  24. 외국산[외국싼/웨국싼]danh từhàng ngoại
  25. 접히다[저피다]động từbị gấp, gập lại
  26. 부록danh từphụ lục, quà tặng kèm (tạp chí)
  27. 이물질[이물찔]danh từdị vật, chất lạ
  28. 하다못해[하다모태]phó từít ra, ngay cả
  29. 풍랑[풍낭]danh từsóng gió
  30. 누렁이danh từchó vàng, bò vàng
  31. 공차기danh từđá bóng
  32. 족발[족빨]danh từchân giò hầm
  33. 초파리danh từruồi giấm
  34. 윗입술[윈닙쑬]danh từmôi trên
  35. 으아thán từ, phó từoa, ôi; oa oa (trẻ sơ sinh khóc)
  36. 불똥danh từtàn lửa, vạ lây
  37. 냉장danh từbảo quản lạnh
  38. 아카시아danh từcây dương hòe
  39. 현미danh từgạo lứt
  40. 과수원danh từvườn cây ăn trái
  41. 바캉스danh từkỳ nghỉ, đi nghỉ mát
  42. 송곳[송곧]danh từdùi (dụng cụ đục lỗ)
  43. 빗발치다[비빨치다/빋빨치다]động từtrút xuống như mưa, dồn dập
  44. 커버(하다)danh từvỏ bọc, bù đắp, bản cover
  45. 물리학danh từvật lý học
  46. 나이트클럽danh từhộp đêm, vũ trường
  47. 타자기danh từmáy đánh chữ
  48. 증가율danh từtỉ lệ tăng
  49. 소주병[소주뼝]danh từchai soju
  50. 에라thán từthôi kệ, chết thật