Ngày 40
Ngoài TOPIK · 50 từ · số 1951–2000
0 / 50
Từ vựng 50
- 하수구danh từcống thoát nước
- 퍼내다động từmúc ra, xúc ra
- 굴러다니다động từlăn qua lăn lại, nằm lăn lóc
- 벌칙danh từchế tài, hình phạt (trong trò chơi)
- 청개구리danh từnhái bén, người hay làm ngược
- 사과나무danh từcây táo
- 관장danh từngười đứng đầu (bảo tàng, thư viện, võ đường)
- 가을바람[가을빠람]danh từgió thu
- 농사꾼danh từnông dân
- 발차기danh từđộng tác đá
- 전도사danh từngười truyền đạo, người truyền bá (tư tưởng)
- 쿡phó từ(chọc) mạnh, (cười) phì
- 졸병danh từlính trơn, kẻ dưới quyền
- 책꽂이[책꼬지]danh từkệ sách
- 잡곡밥[잡꼭빱]danh từcơm ngũ cốc
- 보강(하다·되다)danh từtăng cường, gia cố
- 안전사고danh từtai nạn do bất cẩn
- 골키퍼danh từthủ môn
- 가망danh từtriển vọng, hy vọng
- 즉흥적[즈킁적]định từ, danh từngẫu hứng, tùy hứng
- 미화(하다·되다)danh từlàm đẹp, tô hồng
- 벽보[벽뽀]danh từáp phích, thông báo dán tường
- 흘겨보다động từlườm
- 외국산[외국싼/웨국싼]danh từhàng ngoại
- 접히다[저피다]động từbị gấp, gập lại
- 부록danh từphụ lục, quà tặng kèm (tạp chí)
- 이물질[이물찔]danh từdị vật, chất lạ
- 하다못해[하다모태]phó từít ra, ngay cả
- 풍랑[풍낭]danh từsóng gió
- 누렁이danh từchó vàng, bò vàng
- 공차기danh từđá bóng
- 족발[족빨]danh từchân giò hầm
- 초파리danh từruồi giấm
- 윗입술[윈닙쑬]danh từmôi trên
- 으아thán từ, phó từoa, ôi; oa oa (trẻ sơ sinh khóc)
- 불똥danh từtàn lửa, vạ lây
- 냉장danh từbảo quản lạnh
- 아카시아danh từcây dương hòe
- 현미danh từgạo lứt
- 과수원danh từvườn cây ăn trái
- 바캉스danh từkỳ nghỉ, đi nghỉ mát
- 송곳[송곧]danh từdùi (dụng cụ đục lỗ)
- 빗발치다[비빨치다/빋빨치다]động từtrút xuống như mưa, dồn dập
- 커버(하다)danh từvỏ bọc, bù đắp, bản cover
- 물리학danh từvật lý học
- 나이트클럽danh từhộp đêm, vũ trường
- 타자기danh từmáy đánh chữ
- 증가율danh từtỉ lệ tăng
- 소주병[소주뼝]danh từchai soju
- 에라thán từthôi kệ, chết thật