Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 43
혼쭐
Mới
혼쭐
혼쭐이 나다
혼쭐
혼쭐이 나다
hồn vía (nhấn mạnh), trận mắng té tát, sự hết hồn
danh từ
từ lai
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau