Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
Ngoài TOPIK
Ngày 46
인테리어
Mới
인테리어
인테리어
trang trí nội thất, nội thất
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
interior
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau